sars-cov-2

[Mỹ]/[sɑːs kɒv tu]/
[Anh]/[sɑːrs kəʊ vɪ tu]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Virus SARS-CoV-2 gây ra bệnh viêm đường hô hấp cấp tính nghiêm trọng, virus gây ra đại dịch COVID-19; virus COVID-19

Cụm từ & Cách kết hợp

sars-cov-2 variant

Biến thể SARS-CoV-2

testing for sars-cov-2

Chẩn đoán SARS-CoV-2

sars-cov-2 infection

Nhiễm SARS-CoV-2

preventing sars-cov-2

Ngăn ngừa SARS-CoV-2

sars-cov-2 vaccine

Vắc xin SARS-CoV-2

transmitting sars-cov-2

Lây truyền SARS-CoV-2

sars-cov-2 exposure

Phơi nhiễm SARS-CoV-2

sars-cov-2 symptoms

Dấu hiệu SARS-CoV-2

confirming sars-cov-2

Xác nhận SARS-CoV-2

sars-cov-2 spread

Lây lan SARS-CoV-2

Câu ví dụ

researchers are still studying the long-term effects of sars-cov-2 infection.

Nghiên cứu vẫn đang tiếp tục tìm hiểu tác động lâu dài của việc nhiễm virus SARS-CoV-2.

vaccines have proven effective in preventing severe illness from sars-cov-2.

Vaccine đã chứng minh hiệu quả trong việc ngăn ngừa bệnh nặng do virus SARS-CoV-2 gây ra.

the sars-cov-2 virus continues to mutate, leading to new variants.

Virus SARS-CoV-2 tiếp tục đột biến, dẫn đến các biến thể mới.

public health measures, like masking, helped to curb the spread of sars-cov-2.

Các biện pháp y tế công cộng, như đeo khẩu trang, đã giúp kiểm soát sự lây lan của virus SARS-CoV-2.

testing for sars-cov-2 remains important for early detection and isolation.

Việc xét nghiệm virus SARS-CoV-2 vẫn rất quan trọng để phát hiện sớm và cách ly.

the emergence of new sars-cov-2 variants poses a challenge to global health.

Sự xuất hiện của các biến thể mới của virus SARS-CoV-2 đặt ra thách thức cho sức khỏe toàn cầu.

scientists are working to develop new treatments targeting sars-cov-2.

Các nhà khoa học đang nỗ lực phát triển các phương pháp điều trị mới nhắm vào virus SARS-CoV-2.

understanding sars-cov-2 transmission routes is crucial for prevention efforts.

Hiểu rõ các tuyến đường lây truyền của virus SARS-CoV-2 là rất quan trọng cho các nỗ lực phòng ngừa.

the impact of sars-cov-2 on vulnerable populations is a significant concern.

Tác động của virus SARS-CoV-2 đối với các nhóm dân số dễ bị tổn thương là mối quan tâm lớn.

monitoring sars-cov-2 levels in wastewater can provide early warnings.

Giám sát mức độ virus SARS-CoV-2 trong nước thải có thể cung cấp cảnh báo sớm.

the global effort to combat sars-cov-2 requires international collaboration.

Nỗ lực toàn cầu để chống lại virus SARS-CoV-2 đòi hỏi sự hợp tác quốc tế.

previous sars-cov-2 infection can provide some immunity against future exposure.

Việc nhiễm virus SARS-CoV-2 trước đây có thể mang lại một số miễn dịch trước các lần tiếp xúc sau này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay