lockdown

[Mỹ]/ˈlɒkdaʊn/
[Anh]/ˈlɑːkdaʊn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (trong nhà tù) một khoảng thời gian giam giữ nghiêm ngặt cho các tù nhân
Word Forms
số nhiềulockdowns

Cụm từ & Cách kết hợp

total lockdown

khóa chặt tổng thể

lockdown measures

các biện pháp phong tỏa

national lockdown

phong tỏa quốc gia

lockdown period

thời gian phong tỏa

lockdown rules

các quy tắc phong tỏa

lockdown restrictions

các hạn chế phong tỏa

local lockdown

phong tỏa địa phương

lockdown fatigue

mệt mỏi vì phong tỏa

lockdown exit

hết phong tỏa

lockdown policy

chính sách phong tỏa

Câu ví dụ

the city went into lockdown due to the rising covid-19 cases.

Thành phố đã áp dụng lệnh phong tỏa do số ca COVID-19 tăng cao.

during the lockdown, many people worked from home.

Trong thời gian phong tỏa, nhiều người đã làm việc tại nhà.

the government announced a nationwide lockdown to control the outbreak.

Chính phủ đã công bố lệnh phong tỏa trên toàn quốc để kiểm soát dịch bệnh.

schools were closed during the lockdown to ensure student safety.

Các trường học đã đóng cửa trong thời gian phong tỏa để đảm bảo an toàn cho học sinh.

many businesses struggled to survive the prolonged lockdown.

Nhiều doanh nghiệp đã phải vật lộn để tồn tại qua thời gian phong tỏa kéo dài.

people adapted to new routines during the lockdown.

Mọi người đã thích nghi với những thói quen mới trong thời gian phong tỏa.

lockdown measures included curfews and restricted movement.

Các biện pháp phong tỏa bao gồm giờ giới nghiêm và hạn chế đi lại.

healthcare workers faced immense pressure during the lockdown.

Các nhân viên y tế đã phải đối mặt với áp lực vô cùng lớn trong thời gian phong tỏa.

many families spent quality time together during the lockdown.

Nhiều gia đình đã dành thời gian chất lượng bên nhau trong thời gian phong tỏa.

as the lockdown lifted, people were eager to return to normal life.

Khi lệnh phong tỏa được dỡ bỏ, mọi người đều nóng lòng trở lại cuộc sống bình thường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay