our saviours
người cứu tinh của chúng ta
saviours of humanity
người cứu rỗi nhân loại
saviours in need
những người cứu hộ cần thiết
saviours of peace
những người cứu vãn hòa bình
true saviours
những người cứu tinh thực sự
saviours from despair
những người cứu vãn khỏi tuyệt vọng
saviours of hope
những người cứu vãn hy vọng
saviours of freedom
những người cứu vãn tự do
saviours of justice
những người cứu vãn công lý
the heroes of the story are the saviours of the town.
những người hùng trong câu chuyện là những người cứu thành.
many believe that technology can be the saviours of our future.
nhiều người tin rằng công nghệ có thể là những người cứu lấy tương lai của chúng ta.
in times of crisis, true saviours emerge from the community.
trong những thời điểm khủng hoảng, những người cứu tinh thực sự xuất hiện từ cộng đồng.
doctors and nurses are often seen as the saviours during a pandemic.
các bác sĩ và y tá thường được xem là những người cứu người trong đại dịch.
volunteers are the unsung saviours of many charitable organizations.
những người tình nguyện là những người cứu người thầm lặng của nhiều tổ chức từ thiện.
some people view education as the saviour of society.
một số người coi giáo dục là người cứu vớt xã hội.
in literature, the saviours often face great challenges.
trong văn học, những người cứu tinh thường phải đối mặt với những thử thách lớn.
environmental activists are seen as the saviours of our planet.
những người hoạt động môi trường được xem là những người cứu hành tinh của chúng ta.
many fans consider their favorite celebrities as their saviours.
nhiều người hâm mộ coi những người nổi tiếng yêu thích của họ là những người cứu tinh của họ.
in mythology, gods are often depicted as the saviours of humanity.
trong thần thoại, các vị thần thường được miêu tả là những người cứu nhân loại.
our saviours
người cứu tinh của chúng ta
saviours of humanity
người cứu rỗi nhân loại
saviours in need
những người cứu hộ cần thiết
saviours of peace
những người cứu vãn hòa bình
true saviours
những người cứu tinh thực sự
saviours from despair
những người cứu vãn khỏi tuyệt vọng
saviours of hope
những người cứu vãn hy vọng
saviours of freedom
những người cứu vãn tự do
saviours of justice
những người cứu vãn công lý
the heroes of the story are the saviours of the town.
những người hùng trong câu chuyện là những người cứu thành.
many believe that technology can be the saviours of our future.
nhiều người tin rằng công nghệ có thể là những người cứu lấy tương lai của chúng ta.
in times of crisis, true saviours emerge from the community.
trong những thời điểm khủng hoảng, những người cứu tinh thực sự xuất hiện từ cộng đồng.
doctors and nurses are often seen as the saviours during a pandemic.
các bác sĩ và y tá thường được xem là những người cứu người trong đại dịch.
volunteers are the unsung saviours of many charitable organizations.
những người tình nguyện là những người cứu người thầm lặng của nhiều tổ chức từ thiện.
some people view education as the saviour of society.
một số người coi giáo dục là người cứu vớt xã hội.
in literature, the saviours often face great challenges.
trong văn học, những người cứu tinh thường phải đối mặt với những thử thách lớn.
environmental activists are seen as the saviours of our planet.
những người hoạt động môi trường được xem là những người cứu hành tinh của chúng ta.
many fans consider their favorite celebrities as their saviours.
nhiều người hâm mộ coi những người nổi tiếng yêu thích của họ là những người cứu tinh của họ.
in mythology, gods are often depicted as the saviours of humanity.
trong thần thoại, các vị thần thường được miêu tả là những người cứu nhân loại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay