savoured moments
những khoảnh khắc đáng nhớ
savoured taste
vị ngon đáng nhớ
savoured memories
những kỷ niệm đáng nhớ
savoured experience
trải nghiệm đáng nhớ
savoured pleasure
niềm vui đáng nhớ
savoured flavor
hương vị đáng nhớ
savoured dish
món ăn đáng nhớ
savoured aroma
mùi thơm đáng nhớ
savoured delight
sự thích thú đáng nhớ
savoured joy
niềm vui sướng đáng nhớ
she savoured every bite of the chocolate cake.
Cô ấy tận hưởng từng miếng bánh sô cô la.
he savoured the moment before making his decision.
Anh ấy tận hưởng khoảnh khắc trước khi đưa ra quyết định.
they savoured the rich aroma of the freshly brewed coffee.
Họ tận hưởng mùi thơm nồng nàn của cà phê mới pha.
we savoured the beauty of the sunset together.
Chúng tôi cùng nhau tận hưởng vẻ đẹp của hoàng hôn.
she savoured the sound of the waves crashing on the shore.
Cô ấy tận hưởng âm thanh của sóng vỗ vào bờ.
he savoured the thrill of winning the championship.
Anh ấy tận hưởng sự phấn khích khi giành được chức vô địch.
they savoured the flavors of the exotic spices.
Họ tận hưởng hương vị của những loại gia vị lạ.
she savoured the quiet moments in the garden.
Cô ấy tận hưởng những khoảnh khắc yên tĩnh trong vườn.
he savoured the joy of reuniting with old friends.
Anh ấy tận hưởng niềm vui đoàn tụ với những người bạn cũ.
we savoured the memories of our trip to italy.
Chúng tôi tận hưởng những kỷ niệm về chuyến đi của chúng tôi đến Ý.
savoured moments
những khoảnh khắc đáng nhớ
savoured taste
vị ngon đáng nhớ
savoured memories
những kỷ niệm đáng nhớ
savoured experience
trải nghiệm đáng nhớ
savoured pleasure
niềm vui đáng nhớ
savoured flavor
hương vị đáng nhớ
savoured dish
món ăn đáng nhớ
savoured aroma
mùi thơm đáng nhớ
savoured delight
sự thích thú đáng nhớ
savoured joy
niềm vui sướng đáng nhớ
she savoured every bite of the chocolate cake.
Cô ấy tận hưởng từng miếng bánh sô cô la.
he savoured the moment before making his decision.
Anh ấy tận hưởng khoảnh khắc trước khi đưa ra quyết định.
they savoured the rich aroma of the freshly brewed coffee.
Họ tận hưởng mùi thơm nồng nàn của cà phê mới pha.
we savoured the beauty of the sunset together.
Chúng tôi cùng nhau tận hưởng vẻ đẹp của hoàng hôn.
she savoured the sound of the waves crashing on the shore.
Cô ấy tận hưởng âm thanh của sóng vỗ vào bờ.
he savoured the thrill of winning the championship.
Anh ấy tận hưởng sự phấn khích khi giành được chức vô địch.
they savoured the flavors of the exotic spices.
Họ tận hưởng hương vị của những loại gia vị lạ.
she savoured the quiet moments in the garden.
Cô ấy tận hưởng những khoảnh khắc yên tĩnh trong vườn.
he savoured the joy of reuniting with old friends.
Anh ấy tận hưởng niềm vui đoàn tụ với những người bạn cũ.
we savoured the memories of our trip to italy.
Chúng tôi tận hưởng những kỷ niệm về chuyến đi của chúng tôi đến Ý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay