tasted great
ngon
tasted sweet
ngọt
tasted sour
chua
tasted different
khác biệt
tasted fresh
tươi
tasted amazing
tuyệt vời
tasted delicious
ngon tuyệt
tasted awful
khó chịu
tasted like
giống như
tasted rich
béo
i tasted the soup before serving it.
Tôi đã nếm thử món súp trước khi phục vụ.
she tasted the cake and loved it.
Cô ấy đã nếm thử bánh và rất thích nó.
he has never tasted sushi before.
Anh ấy chưa bao giờ nếm thử sushi trước đây.
the wine tasted better after it breathed.
Rượu có vị ngon hơn sau khi thở.
they tasted the local dishes during their trip.
Họ đã nếm thử các món ăn địa phương trong chuyến đi của họ.
she tasted the fruit and found it too sweet.
Cô ấy đã nếm thử trái cây và thấy nó quá ngọt.
the chocolate tasted rich and creamy.
Sô cô la có vị đậm đà và béo ngậy.
after cooking, he tasted the sauce for seasoning.
Sau khi nấu, anh ấy đã nếm thử nước sốt để điều chỉnh gia vị.
have you ever tasted a dish from another culture?
Bạn đã bao giờ nếm thử một món ăn từ một nền văn hóa khác chưa?
the chef tasted each ingredient to ensure quality.
Đầu bếp đã nếm thử từng nguyên liệu để đảm bảo chất lượng.
tasted great
ngon
tasted sweet
ngọt
tasted sour
chua
tasted different
khác biệt
tasted fresh
tươi
tasted amazing
tuyệt vời
tasted delicious
ngon tuyệt
tasted awful
khó chịu
tasted like
giống như
tasted rich
béo
i tasted the soup before serving it.
Tôi đã nếm thử món súp trước khi phục vụ.
she tasted the cake and loved it.
Cô ấy đã nếm thử bánh và rất thích nó.
he has never tasted sushi before.
Anh ấy chưa bao giờ nếm thử sushi trước đây.
the wine tasted better after it breathed.
Rượu có vị ngon hơn sau khi thở.
they tasted the local dishes during their trip.
Họ đã nếm thử các món ăn địa phương trong chuyến đi của họ.
she tasted the fruit and found it too sweet.
Cô ấy đã nếm thử trái cây và thấy nó quá ngọt.
the chocolate tasted rich and creamy.
Sô cô la có vị đậm đà và béo ngậy.
after cooking, he tasted the sauce for seasoning.
Sau khi nấu, anh ấy đã nếm thử nước sốt để điều chỉnh gia vị.
have you ever tasted a dish from another culture?
Bạn đã bao giờ nếm thử một món ăn từ một nền văn hóa khác chưa?
the chef tasted each ingredient to ensure quality.
Đầu bếp đã nếm thử từng nguyên liệu để đảm bảo chất lượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay