| số nhiều | schoolfriends |
old schoolfriend
bạn học cũ
childhood schoolfriend
bạn học thời thơ ấu
schoolfriend reunion
cuộc gặp gỡ bạn học cũ
former schoolfriend
bạn học cũ
long-lost schoolfriend
bạn học cũ lâu ngày không gặp
schoolfriend's wedding
lễ cưới của bạn học
invite schoolfriend
mời bạn học
see schoolfriend
gặp bạn học
meet schoolfriend
gặp bạn học
contact schoolfriend
liên lạc với bạn học
old schoolfriend
bạn học cũ
childhood schoolfriend
bạn học thời thơ ấu
schoolfriend reunion
cuộc gặp gỡ bạn học cũ
former schoolfriend
bạn học cũ
long-lost schoolfriend
bạn học cũ lâu ngày không gặp
schoolfriend's wedding
lễ cưới của bạn học
invite schoolfriend
mời bạn học
see schoolfriend
gặp bạn học
meet schoolfriend
gặp bạn học
contact schoolfriend
liên lạc với bạn học
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay