scolders often
scolders often
the angry scolders shouted at the team for their poor performance.
Những người trách mắng giận dữ đã quát đội bóng vì màn trình diễn kém cỏi của họ.
experienced scolders often provide constructive criticism to young players.
Những người trách mắng có kinh nghiệm thường xuyên cung cấp những lời phê bình mang tính xây dựng cho các cầu thủ trẻ.
parents sometimes become scolders when their children misbehave.
Đôi khi, các bậc cha mẹ trở thành những người trách mắng khi con cái của họ cư xử tệ.
the coach was a notorious scolder, known for his harsh words.
Huấn luyện viên là một người trách mắng nổi tiếng, được biết đến với những lời nói gay gắt của ông.
avoid becoming a scolder; focus on positive reinforcement instead.
Tránh trở thành một người trách mắng; hãy tập trung vào việc củng cố tích cực thay vì như vậy.
the scolders gathered to discuss the team's shortcomings.
Những người trách mắng đã tập hợp lại để thảo luận về những thiếu sót của đội.
he was unfairly labeled as a scolder by his colleagues.
Anh ta bị gắn mác là một người trách mắng một cách bất công bởi đồng nghiệp của mình.
the scolders’ feedback helped the student improve his writing.
Những phản hồi của những người trách mắng đã giúp học sinh cải thiện khả năng viết của mình.
don't be a scolder; offer encouragement and support.
Đừng là một người trách mắng; hãy đưa ra sự động viên và hỗ trợ.
the manager’s role wasn’t to be a scolder, but a mentor.
Vai trò của người quản lý không phải là một người trách mắng, mà là một người cố vấn.
the scolders’ comments were often harsh but ultimately helpful.
Những nhận xét của những người trách mắng thường gay gắt nhưng cuối cùng lại hữu ích.
scolders often
scolders often
the angry scolders shouted at the team for their poor performance.
Những người trách mắng giận dữ đã quát đội bóng vì màn trình diễn kém cỏi của họ.
experienced scolders often provide constructive criticism to young players.
Những người trách mắng có kinh nghiệm thường xuyên cung cấp những lời phê bình mang tính xây dựng cho các cầu thủ trẻ.
parents sometimes become scolders when their children misbehave.
Đôi khi, các bậc cha mẹ trở thành những người trách mắng khi con cái của họ cư xử tệ.
the coach was a notorious scolder, known for his harsh words.
Huấn luyện viên là một người trách mắng nổi tiếng, được biết đến với những lời nói gay gắt của ông.
avoid becoming a scolder; focus on positive reinforcement instead.
Tránh trở thành một người trách mắng; hãy tập trung vào việc củng cố tích cực thay vì như vậy.
the scolders gathered to discuss the team's shortcomings.
Những người trách mắng đã tập hợp lại để thảo luận về những thiếu sót của đội.
he was unfairly labeled as a scolder by his colleagues.
Anh ta bị gắn mác là một người trách mắng một cách bất công bởi đồng nghiệp của mình.
the scolders’ feedback helped the student improve his writing.
Những phản hồi của những người trách mắng đã giúp học sinh cải thiện khả năng viết của mình.
don't be a scolder; offer encouragement and support.
Đừng là một người trách mắng; hãy đưa ra sự động viên và hỗ trợ.
the manager’s role wasn’t to be a scolder, but a mentor.
Vai trò của người quản lý không phải là một người trách mắng, mà là một người cố vấn.
the scolders’ comments were often harsh but ultimately helpful.
Những nhận xét của những người trách mắng thường gay gắt nhưng cuối cùng lại hữu ích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay