reprovers

[Mỹ]/rɪˈpruːvəz/
[Anh]/rɪˈpruvərz/

Dịch

n. Người sao chép hoặc nhân bản các tài liệu, vật liệu hoặc thông tin.

Cụm từ & Cách kết hợp

gentle reprover

Vietnamese_translation

stern reprover

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the teacher served as a gentle reprover when addressing the classroom disruption.

Giáo viên đóng vai trò như một người chỉ trích nhẹ nhàng khi xử lý sự xao nhãng trong lớp học.

kind reprovers are often more effective than harsh critics.

Người chỉ trích nhẹ nhàng thường hiệu quả hơn những người chỉ trích gay gắt.

experienced reprovers know the importance of timing their words.

Người chỉ trích có kinh nghiệm biết tầm quan trọng của việc chọn thời điểm nói.

effective reprovers choose constructive language when correcting mistakes.

Người chỉ trích hiệu quả sẽ chọn ngôn ngữ xây dựng khi sửa lỗi.

good reprovers demonstrate empathy while maintaining their message.

Người chỉ trích tốt thể hiện sự đồng cảm trong khi vẫn giữ vững thông điệp của mình.

parents naturally become reprovers when teaching their children right from wrong.

Cha mẹ tự nhiên trở thành người chỉ trích khi dạy con cái phân biệt đúng và sai.

wise reprovers listen actively before offering any criticism.

Người chỉ trích khôn ngoan sẽ lắng nghe tích cực trước khi đưa ra bất kỳ chỉ trích nào.

professional mentors often act as reprovers in workplace environments.

Chuyên gia hướng dẫn thường đóng vai trò như người chỉ trích trong môi trường làm việc.

the reprovers in our community hold everyone to high standards.

Người chỉ trích trong cộng đồng của chúng ta đặt ra những tiêu chuẩn cao cho mọi người.

skilled reprovers maintain mutual respect during difficult conversations.

Người chỉ trích có kỹ năng duy trì sự tôn trọng lẫn nhau trong các cuộc trò chuyện khó khăn.

experienced reprovers understand that their tone matters as much as their words.

Người chỉ trích có kinh nghiệm hiểu rằng giọng điệu của họ quan trọng không kém gì lời nói.

thoughtful reprovers consider the feelings of those they correct.

Người chỉ trích cẩn thận xem xét cảm xúc của những người họ sửa lỗi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay