scornfulness attitude
thái độ khinh bỉ
scornfulness in speech
sự khinh bỉ trong lời nói
scornfulness towards others
sự khinh bỉ đối với người khác
scornfulness and disdain
sự khinh bỉ và coi thường
scornfulness expressed
sự khinh bỉ thể hiện
scornfulness in actions
sự khinh bỉ trong hành động
scornfulness of beliefs
sự khinh bỉ niềm tin
scornfulness reflected
sự khinh bỉ phản ánh
scornfulness in judgment
sự khinh bỉ trong đánh giá
scornfulness towards authority
sự khinh bỉ đối với quyền lực
his scornfulness towards others often alienates him.
Sự khinh thường người khác của anh ấy thường khiến anh ấy bị xa lánh.
she expressed her scornfulness through her dismissive remarks.
Cô ấy bày tỏ sự khinh thường của mình qua những lời nhận xét khinh bỉ.
scornfulness can lead to misunderstandings in relationships.
Sự khinh thường có thể dẫn đến những hiểu lầm trong các mối quan hệ.
his scornfulness was evident in the way he laughed at their ideas.
Sự khinh thường của anh ấy thể hiện rõ qua cách anh ấy cười nhạo ý tưởng của họ.
she couldn't hide her scornfulness when he made a mistake.
Cô ấy không thể che giấu sự khinh thường của mình khi anh ấy mắc lỗi.
the scornfulness in his voice made it clear he was unimpressed.
Giọng nói khinh thường của anh ấy cho thấy anh ấy không ấn tượng.
her scornfulness towards the proposal surprised everyone.
Sự khinh thường của cô ấy đối với đề xuất khiến mọi người bất ngờ.
scornfulness can be a barrier to effective communication.
Sự khinh thường có thể là một rào cản đối với giao tiếp hiệu quả.
he often masked his insecurities with scornfulness.
Anh ấy thường che giấu sự bất an của mình bằng sự khinh thường.
her scornfulness was a defense mechanism against vulnerability.
Sự khinh thường của cô ấy là một cơ chế phòng thủ chống lại sự tổn thương.
scornfulness attitude
thái độ khinh bỉ
scornfulness in speech
sự khinh bỉ trong lời nói
scornfulness towards others
sự khinh bỉ đối với người khác
scornfulness and disdain
sự khinh bỉ và coi thường
scornfulness expressed
sự khinh bỉ thể hiện
scornfulness in actions
sự khinh bỉ trong hành động
scornfulness of beliefs
sự khinh bỉ niềm tin
scornfulness reflected
sự khinh bỉ phản ánh
scornfulness in judgment
sự khinh bỉ trong đánh giá
scornfulness towards authority
sự khinh bỉ đối với quyền lực
his scornfulness towards others often alienates him.
Sự khinh thường người khác của anh ấy thường khiến anh ấy bị xa lánh.
she expressed her scornfulness through her dismissive remarks.
Cô ấy bày tỏ sự khinh thường của mình qua những lời nhận xét khinh bỉ.
scornfulness can lead to misunderstandings in relationships.
Sự khinh thường có thể dẫn đến những hiểu lầm trong các mối quan hệ.
his scornfulness was evident in the way he laughed at their ideas.
Sự khinh thường của anh ấy thể hiện rõ qua cách anh ấy cười nhạo ý tưởng của họ.
she couldn't hide her scornfulness when he made a mistake.
Cô ấy không thể che giấu sự khinh thường của mình khi anh ấy mắc lỗi.
the scornfulness in his voice made it clear he was unimpressed.
Giọng nói khinh thường của anh ấy cho thấy anh ấy không ấn tượng.
her scornfulness towards the proposal surprised everyone.
Sự khinh thường của cô ấy đối với đề xuất khiến mọi người bất ngờ.
scornfulness can be a barrier to effective communication.
Sự khinh thường có thể là một rào cản đối với giao tiếp hiệu quả.
he often masked his insecurities with scornfulness.
Anh ấy thường che giấu sự bất an của mình bằng sự khinh thường.
her scornfulness was a defense mechanism against vulnerability.
Sự khinh thường của cô ấy là một cơ chế phòng thủ chống lại sự tổn thương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay