scornfulness

[Mỹ]/ˈskɔːn.fəl.nəs/
[Anh]/ˈskɔrn.fəl.nəs/

Dịch

n.cảm giác hoặc niềm tin rằng ai đó hoặc cái gì đó là vô giá trị hoặc đáng khinh; trạng thái của việc khinh miệt

Cụm từ & Cách kết hợp

scornfulness attitude

thái độ khinh bỉ

scornfulness in speech

sự khinh bỉ trong lời nói

scornfulness towards others

sự khinh bỉ đối với người khác

scornfulness and disdain

sự khinh bỉ và coi thường

scornfulness expressed

sự khinh bỉ thể hiện

scornfulness in actions

sự khinh bỉ trong hành động

scornfulness of beliefs

sự khinh bỉ niềm tin

scornfulness reflected

sự khinh bỉ phản ánh

scornfulness in judgment

sự khinh bỉ trong đánh giá

scornfulness towards authority

sự khinh bỉ đối với quyền lực

Câu ví dụ

his scornfulness towards others often alienates him.

Sự khinh thường người khác của anh ấy thường khiến anh ấy bị xa lánh.

she expressed her scornfulness through her dismissive remarks.

Cô ấy bày tỏ sự khinh thường của mình qua những lời nhận xét khinh bỉ.

scornfulness can lead to misunderstandings in relationships.

Sự khinh thường có thể dẫn đến những hiểu lầm trong các mối quan hệ.

his scornfulness was evident in the way he laughed at their ideas.

Sự khinh thường của anh ấy thể hiện rõ qua cách anh ấy cười nhạo ý tưởng của họ.

she couldn't hide her scornfulness when he made a mistake.

Cô ấy không thể che giấu sự khinh thường của mình khi anh ấy mắc lỗi.

the scornfulness in his voice made it clear he was unimpressed.

Giọng nói khinh thường của anh ấy cho thấy anh ấy không ấn tượng.

her scornfulness towards the proposal surprised everyone.

Sự khinh thường của cô ấy đối với đề xuất khiến mọi người bất ngờ.

scornfulness can be a barrier to effective communication.

Sự khinh thường có thể là một rào cản đối với giao tiếp hiệu quả.

he often masked his insecurities with scornfulness.

Anh ấy thường che giấu sự bất an của mình bằng sự khinh thường.

her scornfulness was a defense mechanism against vulnerability.

Sự khinh thường của cô ấy là một cơ chế phòng thủ chống lại sự tổn thương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay