scramblers

[Mỹ]/ˈskræmbləz/
[Anh]/ˈskræmblərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bộ thu hoặc thiết bị làm rối tín hiệu

Cụm từ & Cách kết hợp

fast scramblers

bộ mã hóa nhanh

digital scramblers

bộ mã hóa kỹ thuật số

audio scramblers

bộ mã hóa âm thanh

video scramblers

bộ mã hóa video

data scramblers

bộ mã hóa dữ liệu

code scramblers

bộ mã hóa mã

secure scramblers

bộ mã hóa an toàn

wireless scramblers

bộ mã hóa không dây

military scramblers

bộ mã hóa quân sự

random scramblers

bộ mã hóa ngẫu nhiên

Câu ví dụ

scramblers are often used in off-road racing.

Những chiếc scrambler thường được sử dụng trong các cuộc đua off-road.

he prefers riding scramblers over regular motorcycles.

Anh ấy thích đi xe scrambler hơn xe máy thông thường.

scramblers can handle rough terrains with ease.

Những chiếc scrambler có thể dễ dàng xử lý các địa hình gồ ghề.

the new model of scramblers has improved suspension.

Kiểu dáng mới của scrambler có hệ thống treo được cải thiện.

many enthusiasts enjoy customizing their scramblers.

Nhiều người đam mê thích tùy chỉnh scrambler của họ.

scramblers are great for exploring the countryside.

Những chiếc scrambler rất tuyệt vời để khám phá vùng nông thôn.

he took his scrambler out for a weekend adventure.

Anh ấy đã đưa chiếc scrambler của mình đi phiêu lưu cuối tuần.

scramblers are designed for both speed and agility.

Những chiếc scrambler được thiết kế cho cả tốc độ và sự linh hoạt.

learning to ride scramblers can be challenging but rewarding.

Học cách đi xe scrambler có thể là một thử thách nhưng rất đáng giá.

he joined a club for scrambler enthusiasts.

Anh ấy đã tham gia một câu lạc bộ dành cho những người đam mê scrambler.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay