scrapheaps of junk
những đống phế thải
scrapheaps of metal
những đống phế kim loại
scrapheaps of debris
những đống mảnh vỡ
scrapheaps of tires
những đống lốp xe
scrapheaps of machinery
những đống máy móc
scrapheaps of plastic
những đống nhựa
scrapheaps of wood
những đống gỗ
scrapheaps of electronics
những đống thiết bị điện tử
scrapheaps of clothing
những đống quần áo
scrapheaps of paper
những đống giấy
he found a treasure among the scrapheaps.
anh ta tìm thấy một kho báu giữa những đống phế liệu.
the children built a fort out of scrapheaps.
các em bé đã xây một pháo đài từ những đống phế liệu.
she loves to sift through scrapheaps for vintage items.
cô ấy thích sàng qua những đống phế liệu để tìm những món đồ cổ.
they turned the scrapheaps into an art installation.
họ đã biến những đống phế liệu thành một tác phẩm điêu khắc.
we need to clear out the scrapheaps in the garage.
chúng ta cần dọn sạch những đống phế liệu trong gara.
the mechanic salvaged parts from the scrapheaps.
người cơ khí đã thu hồi các bộ phận từ những đống phế liệu.
scrapheaps can be a source of inspiration for artists.
những đống phế liệu có thể là nguồn cảm hứng cho các nghệ sĩ.
he felt overwhelmed by the mess of scrapheaps in the yard.
anh ấy cảm thấy quá tải trước mớ hỗn độn của những đống phế liệu trong sân.
the city organized a cleanup of the local scrapheaps.
thành phố đã tổ chức một chiến dịch dọn dẹp những đống phế liệu tại địa phương.
there are hidden gems in every scrapheap if you look closely.
có những viên ngọc ẩn trong mọi đống phế liệu nếu bạn nhìn kỹ.
scrapheaps of junk
những đống phế thải
scrapheaps of metal
những đống phế kim loại
scrapheaps of debris
những đống mảnh vỡ
scrapheaps of tires
những đống lốp xe
scrapheaps of machinery
những đống máy móc
scrapheaps of plastic
những đống nhựa
scrapheaps of wood
những đống gỗ
scrapheaps of electronics
những đống thiết bị điện tử
scrapheaps of clothing
những đống quần áo
scrapheaps of paper
những đống giấy
he found a treasure among the scrapheaps.
anh ta tìm thấy một kho báu giữa những đống phế liệu.
the children built a fort out of scrapheaps.
các em bé đã xây một pháo đài từ những đống phế liệu.
she loves to sift through scrapheaps for vintage items.
cô ấy thích sàng qua những đống phế liệu để tìm những món đồ cổ.
they turned the scrapheaps into an art installation.
họ đã biến những đống phế liệu thành một tác phẩm điêu khắc.
we need to clear out the scrapheaps in the garage.
chúng ta cần dọn sạch những đống phế liệu trong gara.
the mechanic salvaged parts from the scrapheaps.
người cơ khí đã thu hồi các bộ phận từ những đống phế liệu.
scrapheaps can be a source of inspiration for artists.
những đống phế liệu có thể là nguồn cảm hứng cho các nghệ sĩ.
he felt overwhelmed by the mess of scrapheaps in the yard.
anh ấy cảm thấy quá tải trước mớ hỗn độn của những đống phế liệu trong sân.
the city organized a cleanup of the local scrapheaps.
thành phố đã tổ chức một chiến dịch dọn dẹp những đống phế liệu tại địa phương.
there are hidden gems in every scrapheap if you look closely.
có những viên ngọc ẩn trong mọi đống phế liệu nếu bạn nhìn kỹ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay