scrapss

[Mỹ]/skræps/
[Anh]/skræps/

Dịch

n. thức ăn thừa hoặc thức ăn lỏng; mảnh vụn, xà bần.

Cụm từ & Cách kết hợp

food scraps

mảnh vụn thức ăn

scraps of paper

mảnh giấy vụn

scraps of information

mảnh thông tin rời rạc

scraps of memory

mảnh ký ức vụn vặt

scraps of hope

mảnh hy vọng mong manh

scraps of conversation

mảnh trích đoạn hội thoại

chicken scraps

mảnh vụn gà

scraps from table

mảnh vụn từ bàn ăn

scraps and leftovers

mảnh vụn và đồ thừa

metal scraps

mảnh vụn kim loại

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay