food scraps
mảnh vụn thức ăn
scraps of paper
mảnh giấy vụn
scraps of information
mảnh thông tin rời rạc
scraps of memory
mảnh ký ức vụn vặt
scraps of hope
mảnh hy vọng mong manh
scraps of conversation
mảnh trích đoạn hội thoại
chicken scraps
mảnh vụn gà
scraps from table
mảnh vụn từ bàn ăn
scraps and leftovers
mảnh vụn và đồ thừa
metal scraps
mảnh vụn kim loại
food scraps
mảnh vụn thức ăn
scraps of paper
mảnh giấy vụn
scraps of information
mảnh thông tin rời rạc
scraps of memory
mảnh ký ức vụn vặt
scraps of hope
mảnh hy vọng mong manh
scraps of conversation
mảnh trích đoạn hội thoại
chicken scraps
mảnh vụn gà
scraps from table
mảnh vụn từ bàn ăn
scraps and leftovers
mảnh vụn và đồ thừa
metal scraps
mảnh vụn kim loại
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay