scrupulously

Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. với sự cẩn thận và chú ý đến từng chi tiết, rất thận trọng và chu đáo.

Cụm từ & Cách kết hợp

scrupulously honest

thẳng thắn tuyệt đối

Câu ví dụ

He scrupulously followed the rules of the competition

Anh ấy luôn tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc của cuộc thi.

She scrupulously checked the details of the contract

Cô ấy cẩn thận kiểm tra từng chi tiết của hợp đồng.

They scrupulously maintained their integrity throughout the project

Họ luôn giữ vững phẩm chất trong suốt dự án.

The artist scrupulously studied the techniques of the old masters

Nghệ sĩ cẩn thận nghiên cứu các kỹ thuật của các bậc thầy cổ điển.

He scrupulously avoided any conflicts of interest

Anh ấy tránh xa mọi xung đột lợi ích.

She scrupulously adhered to her principles

Cô ấy luôn tuân thủ các nguyên tắc của mình.

The team scrupulously followed the safety protocols

Đội ngũ luôn tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình an toàn.

He scrupulously reviewed each document before signing

Anh ấy cẩn thận xem xét từng tài liệu trước khi ký.

She scrupulously organized her schedule for maximum efficiency

Cô ấy cẩn thận sắp xếp lịch trình của mình để đạt hiệu quả cao nhất.

They scrupulously avoided any shortcuts in their research

Họ tránh mọi cách đi tắt trong nghiên cứu của mình.

Ví dụ thực tế

Let's start with Racine, because he follows the rules scrupulously and elegantly.

Hãy bắt đầu với Racine, vì ông ấy tuân thủ các quy tắc một cách scrupulously và thanh lịch.

Nguồn: Crash Course in Drama

Is it... is it... are you saying that this is used scrupulously.

Nó là... nó là... bạn đang nói rằng điều này được sử dụng scrupulously?

Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual Selection

The scrupulously clean kitchen had an oddly unreal glitter after the darkness outside.

Nhà bếp sạch sẽ scrupulously có một ánh sáng lấp lánh kỳ lạ sau bóng tối bên ngoài.

Nguồn: Harry Potter and the Order of the Phoenix

A man so conventional, so scrupulously correct as the Director–and to commit so gross a solecism!

Một người đàn ông thông thường đến vậy, scrupulously chính xác như Giám đốc – và phạm phải một lỗi thô thiển như vậy!

Nguồn: Brave New World

His dress was black throughout, and not only set with exact nicety, but was scrupulously clean and neat.

Quần áo của anh ta màu đen toàn bộ, và không chỉ được bày ra một cách hoàn hảo, mà còn scrupulously sạch sẽ và gọn gàng.

Nguồn: American Original Language Arts Volume 5

Mr Tolley himself, who has done a scrupulously fair job, clearly found the deputy prime minister trying.

Chính Mr Tolley, người đã làm một công việc scrupulously công bằng, rõ ràng thấy Phó thủ tướng đang cố gắng.

Nguồn: The Economist (Summary)

She has remained scrupulously faithful to evidence.

Cô ấy vẫn scrupulously trung thành với bằng chứng.

Nguồn: The Economist Culture

'No, on the contrary, he was scrupulously polite.

'Không, ngược lại, anh ấy rất scrupulously lịch sự.'

Nguồn: Veil

Therefore, to my patron I will be scrupulously true.

Vì vậy, tôi sẽ scrupulously trung thành với người bảo trợ của tôi.

Nguồn: Difficult Times (Part 1)

Her dress, though humble in the extreme, was scrupulously clean.

Bộ quần áo của cô ấy, dù khiêm tốn đến mức nào, vẫn scrupulously sạch sẽ.

Nguồn: Southwest Associated University English Textbook

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay