scrutinizing details
xét duyệt chi tiết
scrutinizing evidence
xét duyệt bằng chứng
scrutinizing performance
xét duyệt hiệu suất
scrutinizing data
xét duyệt dữ liệu
scrutinizing reports
xét duyệt báo cáo
scrutinizing policies
xét duyệt chính sách
scrutinizing claims
xét duyệt các yêu sách
scrutinizing processes
xét duyệt quy trình
scrutinizing actions
xét duyệt hành động
scrutinizing behavior
xét duyệt hành vi
she is scrutinizing the details of the report.
Cô ấy đang xem xét kỹ lưỡng các chi tiết của báo cáo.
the teacher is scrutinizing the students' essays.
Giáo viên đang xem xét kỹ lưỡng các bài luận của học sinh.
he spent hours scrutinizing the evidence.
Anh ấy đã dành hàng giờ xem xét kỹ lưỡng các bằng chứng.
they are scrutinizing the budget for any discrepancies.
Họ đang xem xét ngân sách để tìm bất kỳ sự khác biệt nào.
the manager is scrutinizing the performance of the team.
Người quản lý đang xem xét hiệu suất của nhóm.
scrutinizing the market trends can lead to better decisions.
Việc xem xét kỹ lưỡng các xu hướng thị trường có thể dẫn đến những quyết định tốt hơn.
she was scrutinizing her options before making a decision.
Cô ấy đang xem xét các lựa chọn của mình trước khi đưa ra quyết định.
the auditor is scrutinizing the financial records.
Thanh tra viên đang xem xét các hồ sơ tài chính.
he is scrutinizing the contract for any hidden clauses.
Anh ấy đang xem xét hợp đồng để tìm bất kỳ điều khoản ẩn nào.
scrutinizing your goals can help clarify your priorities.
Việc xem xét kỹ lưỡng mục tiêu của bạn có thể giúp làm rõ các ưu tiên của bạn.
scrutinizing details
xét duyệt chi tiết
scrutinizing evidence
xét duyệt bằng chứng
scrutinizing performance
xét duyệt hiệu suất
scrutinizing data
xét duyệt dữ liệu
scrutinizing reports
xét duyệt báo cáo
scrutinizing policies
xét duyệt chính sách
scrutinizing claims
xét duyệt các yêu sách
scrutinizing processes
xét duyệt quy trình
scrutinizing actions
xét duyệt hành động
scrutinizing behavior
xét duyệt hành vi
she is scrutinizing the details of the report.
Cô ấy đang xem xét kỹ lưỡng các chi tiết của báo cáo.
the teacher is scrutinizing the students' essays.
Giáo viên đang xem xét kỹ lưỡng các bài luận của học sinh.
he spent hours scrutinizing the evidence.
Anh ấy đã dành hàng giờ xem xét kỹ lưỡng các bằng chứng.
they are scrutinizing the budget for any discrepancies.
Họ đang xem xét ngân sách để tìm bất kỳ sự khác biệt nào.
the manager is scrutinizing the performance of the team.
Người quản lý đang xem xét hiệu suất của nhóm.
scrutinizing the market trends can lead to better decisions.
Việc xem xét kỹ lưỡng các xu hướng thị trường có thể dẫn đến những quyết định tốt hơn.
she was scrutinizing her options before making a decision.
Cô ấy đang xem xét các lựa chọn của mình trước khi đưa ra quyết định.
the auditor is scrutinizing the financial records.
Thanh tra viên đang xem xét các hồ sơ tài chính.
he is scrutinizing the contract for any hidden clauses.
Anh ấy đang xem xét hợp đồng để tìm bất kỳ điều khoản ẩn nào.
scrutinizing your goals can help clarify your priorities.
Việc xem xét kỹ lưỡng mục tiêu của bạn có thể giúp làm rõ các ưu tiên của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay