scrutinizing

[Mỹ]/ˈskruːtənaɪzɪŋ/
[Anh]/ˈskruːtənaɪzɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. xem xét một cái gì đó rất cẩn thận

Cụm từ & Cách kết hợp

scrutinizing details

xét duyệt chi tiết

scrutinizing evidence

xét duyệt bằng chứng

scrutinizing performance

xét duyệt hiệu suất

scrutinizing data

xét duyệt dữ liệu

scrutinizing reports

xét duyệt báo cáo

scrutinizing policies

xét duyệt chính sách

scrutinizing claims

xét duyệt các yêu sách

scrutinizing processes

xét duyệt quy trình

scrutinizing actions

xét duyệt hành động

scrutinizing behavior

xét duyệt hành vi

Câu ví dụ

she is scrutinizing the details of the report.

Cô ấy đang xem xét kỹ lưỡng các chi tiết của báo cáo.

the teacher is scrutinizing the students' essays.

Giáo viên đang xem xét kỹ lưỡng các bài luận của học sinh.

he spent hours scrutinizing the evidence.

Anh ấy đã dành hàng giờ xem xét kỹ lưỡng các bằng chứng.

they are scrutinizing the budget for any discrepancies.

Họ đang xem xét ngân sách để tìm bất kỳ sự khác biệt nào.

the manager is scrutinizing the performance of the team.

Người quản lý đang xem xét hiệu suất của nhóm.

scrutinizing the market trends can lead to better decisions.

Việc xem xét kỹ lưỡng các xu hướng thị trường có thể dẫn đến những quyết định tốt hơn.

she was scrutinizing her options before making a decision.

Cô ấy đang xem xét các lựa chọn của mình trước khi đưa ra quyết định.

the auditor is scrutinizing the financial records.

Thanh tra viên đang xem xét các hồ sơ tài chính.

he is scrutinizing the contract for any hidden clauses.

Anh ấy đang xem xét hợp đồng để tìm bất kỳ điều khoản ẩn nào.

scrutinizing your goals can help clarify your priorities.

Việc xem xét kỹ lưỡng mục tiêu của bạn có thể giúp làm rõ các ưu tiên của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay