scrutinous

[Mỹ]/ˈskruːtɪnəs/
[Anh]/ˈskruːtɪnəs/

Dịch

adj. kiểm tra cẩn thận; thăm dò

Cụm từ & Cách kết hợp

scrutinous review

đánh giá tỉ mỉ

scrutinous analysis

phân tích tỉ mỉ

scrutinous inspection

kiểm tra tỉ mỉ

scrutinous examination

khám xét tỉ mỉ

scrutinous observation

quan sát tỉ mỉ

scrutinous assessment

đánh giá kỹ lưỡng

scrutinous inquiry

điều tra tỉ mỉ

scrutinous judgment

phán xét tỉ mỉ

scrutinous scrutiny

xét duyệt tỉ mỉ

scrutinous process

quy trình tỉ mỉ

Câu ví dụ

she approached the task with a scrutinous eye.

Cô ấy tiếp cận nhiệm vụ với con mắt tỉ mỉ.

the report underwent a scrutinous review before publication.

Báo cáo đã trải qua đánh giá tỉ mỉ trước khi xuất bản.

his scrutinous nature made him a great detective.

Tính cách tỉ mỉ của anh ấy khiến anh ấy trở thành một thám tử tuyệt vời.

they had a scrutinous discussion about the project's details.

Họ đã có một cuộc thảo luận tỉ mỉ về các chi tiết của dự án.

her scrutinous analysis revealed several flaws in the argument.

Phân tích tỉ mỉ của cô ấy đã tiết lộ một số lỗi trong lập luận.

in a scrutinous examination, every detail matters.

Trong một cuộc kiểm tra tỉ mỉ, mọi chi tiết đều quan trọng.

the scrutinous feedback helped improve the final product.

Phản hồi tỉ mỉ đã giúp cải thiện sản phẩm cuối cùng.

he is known for his scrutinous approach to research.

Anh ấy nổi tiếng với cách tiếp cận nghiên cứu tỉ mỉ của mình.

they conducted a scrutinous audit of the financial records.

Họ đã tiến hành kiểm toán tỉ mỉ các hồ sơ tài chính.

the scrutinous nature of the test ensured accuracy.

Bản chất tỉ mỉ của bài kiểm tra đảm bảo độ chính xác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay