sealants

[Mỹ]/ˈsiːlənts/
[Anh]/ˈsiːlənts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các chất được sử dụng để chặn sự di chuyển của chất lỏng qua bề mặt hoặc khớp

Cụm từ & Cách kết hợp

adhesive sealants

keo dán

construction sealants

keo chống thấm xây dựng

silicone sealants

keo silicone

acrylic sealants

keo acrylic

waterproof sealants

keo chống thấm nước

flexible sealants

keo co giãn

sealants application

ứng dụng của keo

sealants types

các loại keo

sealants performance

hiệu suất của keo

sealants market

thị trường keo

Câu ví dụ

sealants are essential for preventing water leaks.

keo chống thấm là rất cần thiết để ngăn ngừa rò rỉ nước.

many construction projects rely on sealants for durability.

nhiều dự án xây dựng phụ thuộc vào keo chống thấm để đảm bảo độ bền.

sealants can be found in a variety of applications.

keo chống thấm có thể được tìm thấy trong nhiều ứng dụng khác nhau.

choosing the right sealants can improve energy efficiency.

việc lựa chọn keo chống thấm phù hợp có thể cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng.

sealants help to create airtight seals in windows.

keo chống thấm giúp tạo ra các mối nối kín khí trong cửa sổ.

some sealants are specifically designed for outdoor use.

một số loại keo chống thấm được thiết kế đặc biệt để sử dụng ngoài trời.

regular maintenance of sealants can extend their lifespan.

việc bảo trì thường xuyên keo chống thấm có thể kéo dài tuổi thọ của chúng.

sealants can also be used in plumbing applications.

keo chống thấm cũng có thể được sử dụng trong các ứng dụng ống nước.

different types of sealants have varying curing times.

các loại keo chống thấm khác nhau có thời gian đóng rắn khác nhau.

sealants play a crucial role in automotive manufacturing.

keo chống thấm đóng vai trò quan trọng trong sản xuất ô tô.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay