| số nhiều | seawalls |
seawall construction
thi công đê chắn sóng
damaged seawall
đê chắn sóng bị hư hại
build a seawall
xây dựng đê chắn sóng
seawall protection
chống sóng bằng đê chắn sóng
seawall design
thiết kế đê chắn sóng
strong seawall
đê chắn sóng chắc chắn
seawall failure
thất bại của đê chắn sóng
seawall project
dự án đê chắn sóng
existing seawall
đê chắn sóng hiện có
seawall height
chiều cao đê chắn sóng
the city is building a new seawall to protect against rising sea levels.
Thành phố đang xây dựng một bức tường chắn biển mới để bảo vệ khỏi mực nước biển dâng.
engineers designed a strong seawall to withstand powerful storm surges.
Kỹ sư đã thiết kế một bức tường chắn biển chắc chắn để chống lại các đợt sóng thần mạnh mẽ.
the aging seawall required urgent repairs after the hurricane.
Bức tường chắn biển cũ kỹ cần sửa chữa khẩn cấp sau cơn bão.
a concrete seawall provides a robust barrier against coastal erosion.
Một bức tường chắn biển bằng bê tông cung cấp hàng rào chắc chắn chống lại sự xói mòn ven biển.
we walked along the top of the seawall, enjoying the ocean view.
Chúng tôi đi dạo trên đỉnh bức tường chắn biển, tận hưởng cảnh biển.
the seawall construction project is expected to take two years.
Dự án xây dựng bức tường chắn biển được kỳ vọng sẽ mất hai năm.
the seawall’s effectiveness depends on regular maintenance and inspections.
Tính hiệu quả của bức tường chắn biển phụ thuộc vào bảo trì và kiểm tra định kỳ.
the community rallied to support the construction of the new seawall.
Người dân đã đoàn kết để ủng hộ việc xây dựng bức tường chắn biển mới.
the seawall protected the harbor from the destructive waves.
Bức tường chắn biển đã bảo vệ cảng khỏi các làn sóng phá hủy.
they are studying innovative seawall designs to improve coastal defense.
Họ đang nghiên cứu các thiết kế tường chắn biển sáng tạo để cải thiện phòng thủ ven biển.
the seawall’s height was increased to mitigate future flood risks.
Chiều cao của bức tường chắn biển đã được tăng lên để giảm thiểu rủi ro lũ lụt trong tương lai.
seawall construction
thi công đê chắn sóng
damaged seawall
đê chắn sóng bị hư hại
build a seawall
xây dựng đê chắn sóng
seawall protection
chống sóng bằng đê chắn sóng
seawall design
thiết kế đê chắn sóng
strong seawall
đê chắn sóng chắc chắn
seawall failure
thất bại của đê chắn sóng
seawall project
dự án đê chắn sóng
existing seawall
đê chắn sóng hiện có
seawall height
chiều cao đê chắn sóng
the city is building a new seawall to protect against rising sea levels.
Thành phố đang xây dựng một bức tường chắn biển mới để bảo vệ khỏi mực nước biển dâng.
engineers designed a strong seawall to withstand powerful storm surges.
Kỹ sư đã thiết kế một bức tường chắn biển chắc chắn để chống lại các đợt sóng thần mạnh mẽ.
the aging seawall required urgent repairs after the hurricane.
Bức tường chắn biển cũ kỹ cần sửa chữa khẩn cấp sau cơn bão.
a concrete seawall provides a robust barrier against coastal erosion.
Một bức tường chắn biển bằng bê tông cung cấp hàng rào chắc chắn chống lại sự xói mòn ven biển.
we walked along the top of the seawall, enjoying the ocean view.
Chúng tôi đi dạo trên đỉnh bức tường chắn biển, tận hưởng cảnh biển.
the seawall construction project is expected to take two years.
Dự án xây dựng bức tường chắn biển được kỳ vọng sẽ mất hai năm.
the seawall’s effectiveness depends on regular maintenance and inspections.
Tính hiệu quả của bức tường chắn biển phụ thuộc vào bảo trì và kiểm tra định kỳ.
the community rallied to support the construction of the new seawall.
Người dân đã đoàn kết để ủng hộ việc xây dựng bức tường chắn biển mới.
the seawall protected the harbor from the destructive waves.
Bức tường chắn biển đã bảo vệ cảng khỏi các làn sóng phá hủy.
they are studying innovative seawall designs to improve coastal defense.
Họ đang nghiên cứu các thiết kế tường chắn biển sáng tạo để cải thiện phòng thủ ven biển.
the seawall’s height was increased to mitigate future flood risks.
Chiều cao của bức tường chắn biển đã được tăng lên để giảm thiểu rủi ro lũ lụt trong tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay