seawalls

[Mỹ]/[ˈsiːwɔːlz]/
[Anh]/[ˈsiːwɔːlz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một hàng rào hoặc bức tường bảo vệ được xây dựng dọc theo bờ biển để chống lại tác động của sóng, xói mòn và ngập lụt; Một cấu trúc được thiết kế để ngăn nước xâm nhập vào đất liền; Một hàng rào được xây dựng song song với bờ biển để chống lại các đợt nước dâng do bão.

Cụm từ & Cách kết hợp

building seawalls

Xây dựng đê biển

damaged seawalls

Đê biển bị hư hại

existing seawalls

Đê biển hiện có

protecting seawalls

Bảo vệ đê biển

coastal seawalls

Đê biển ven biển

reinforce seawalls

Củng cố đê biển

seawall construction

Xây dựng đê biển

seawall failure

Sự cố đê biển

seawalls erode

Đê biển bị xói mòn

new seawalls

Đê biển mới

Câu ví dụ

the coastal city relied on sturdy seawalls to protect against storm surges.

Thành phố ven biển dựa vào các bức tường chắn sóng chắc chắn để bảo vệ khỏi các đợt nước biển dâng do bão.

engineers are designing new seawalls to withstand rising sea levels.

Kỹ sư đang thiết kế các bức tường chắn sóng mới để chống lại việc mực nước biển dâng cao.

regular inspections of seawalls are crucial for maintaining their integrity.

Việc kiểm tra định kỳ các bức tường chắn sóng là rất quan trọng để duy trì tính toàn vẹn của chúng.

the construction of seawalls can be a costly but necessary investment.

Việc xây dựng các bức tường chắn sóng có thể là một khoản đầu tư tốn kém nhưng cần thiết.

natural seawalls, like mangrove forests, offer a sustainable defense.

Các bức tường chắn sóng tự nhiên, như rừng ngập mặn, cung cấp một hình thức phòng thủ bền vững.

damaged seawalls require prompt repair to prevent further erosion.

Các bức tường chắn sóng bị hư hỏng cần được sửa chữa kịp thời để ngăn chặn sự xói mòn thêm nữa.

the seawalls provided a vital barrier against the encroaching ocean.

Các bức tường chắn sóng cung cấp một hàng rào quan trọng chống lại đại dương đang xâm nhập.

we studied the effectiveness of different seawall designs.

Chúng tôi đã nghiên cứu hiệu quả của các thiết kế tường chắn sóng khác nhau.

the aging seawalls needed reinforcement to ensure long-term protection.

Các bức tường chắn sóng đang già cỗi cần được tăng cường để đảm bảo bảo vệ lâu dài.

seawalls can significantly reduce the impact of coastal flooding.

Các bức tường chắn sóng có thể làm giảm đáng kể tác động của lũ lụt ven biển.

the project involved the construction of several kilometers of seawalls.

Dự án này bao gồm việc xây dựng hàng kilômét các bức tường chắn sóng.

seawalls are a key component of coastal defense systems.

Các bức tường chắn sóng là một thành phần chính của các hệ thống phòng thủ ven biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay