seduces

[Mỹ]/sɪˈdjuːsɪz/
[Anh]/sɪˈduːsɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. dụ dỗ hoặc dẫn lạc hướng

Cụm từ & Cách kết hợp

seduces the mind

lôi cuốn tâm trí

seduces the senses

lôi cuốn các giác quan

seduces the heart

lôi cuốn trái tim

seduces with charm

lôi cuốn bằng sự quyến rũ

seduces with beauty

lôi cuốn bằng vẻ đẹp

seduces the audience

lôi cuốn khán giả

seduces the soul

lôi cuốn linh hồn

seduces with words

lôi cuốn bằng lời nói

seduces with power

lôi cuốn bằng quyền lực

seduces the imagination

lôi cuốn trí tưởng tượng

Câu ví dụ

she seduces him with her charm.

Cô ấy quyến rũ anh ấy bằng sự quyến rũ của mình.

the advertisement seduces consumers into buying.

Quảng cáo dụ dỗ người tiêu dùng mua hàng.

he seduces her with sweet words.

Anh ấy quyến rũ cô ấy bằng những lời ngọt ngào.

the story seduces readers with its intrigue.

Câu chuyện quyến rũ người đọc bằng sự hấp dẫn của nó.

she seduces everyone with her talent.

Cô ấy quyến rũ tất cả mọi người bằng tài năng của mình.

the film seduces the audience with stunning visuals.

Bộ phim quyến rũ khán giả bằng những hình ảnh tuyệt đẹp.

he seduces her into trusting him.

Anh ấy quyến rũ cô ấy để cô ấy tin tưởng anh ấy.

the music seduces you to dance.

Nhạc quyến rũ bạn khiêu vũ.

the novel seduces readers with its vivid characters.

Cuốn tiểu thuyết quyến rũ người đọc bằng những nhân vật sống động của nó.

she seduces him with her intelligence.

Cô ấy quyến rũ anh ấy bằng trí thông minh của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay