allures

[Mỹ]/əˈlʊər/
[Anh]/əˈlʊrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.hấp dẫn; lôi cuốn

Cụm từ & Cách kết hợp

allures the eye

hấp dẫn ánh mắt

Câu ví dụ

the city's vibrant nightlife allures young people.

cuộc sống về đêm sôi động của thành phố thu hút giới trẻ.

mystery allures her with its hidden depths.

mistery quyến rũ cô ấy với những chiều sâu ẩn giấu của nó.

the promise of adventure allures him to explore the unknown.

lời hứa về cuộc phiêu lưu thu hút anh ấy khám phá những điều chưa biết.

her beauty allures everyone she meets.

vẻ đẹp của cô ấy thu hút tất cả những người cô ấy gặp.

the allure of success motivates him to work harder.

sức mạnh dụ hoặc của thành công thúc đẩy anh ấy làm việc chăm chỉ hơn.

he was allured by the scent of freshly baked bread.

anh ấy bị thu hút bởi mùi thơm của bánh mì mới nướng.

the allure of fame can be dangerous.

sức mạnh dụ hoặc của danh tiếng có thể nguy hiểm.

the ancient ruins allured tourists from around the world.

những tàn tích cổ đại đã thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.

she was allured by the promise of a better life.

cô ấy bị thu hút bởi lời hứa về một cuộc sống tốt đẹp hơn.

the allure of wealth can be tempting, but it's not everything.

sức mạnh dụ hoặc của sự giàu có có thể cám dỗ, nhưng đó không phải là tất cả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay