subjugates the weak
kiểm soát những người yếu đuối
subjugates through fear
kiểm soát bằng nỗi sợ hãi
subjugates the masses
kiểm soát quần chúng
subjugates with power
kiểm soát bằng quyền lực
subjugates by force
kiểm soát bằng sức mạnh
subjugates their will
kiểm soát ý chí của họ
subjugates dissenting voices
kiểm soát những tiếng nói bất đồng
subjugates the opposition
kiểm soát đối lập
subjugates through manipulation
kiểm soát bằng sự thao túng
subjugates with ideology
kiểm soát bằng tư tưởng
the tyrant subjugates the people through fear and oppression.
kẻ chuyên chế khuất phục dân chúng bằng nỗi sợ hãi và áp bức.
history shows how one nation subjugates another in times of war.
lịch sử cho thấy một quốc gia khuất phục quốc gia khác như thế nào trong thời chiến.
education can empower individuals, but ignorance subjugates them.
giáo dục có thể trao quyền cho các cá nhân, nhưng sự thiếu hiểu biết khuất phục họ.
the conqueror subjugates the land and claims it as his own.
kẻ chinh phục khuất phục vùng đất và tuyên bố nó là của mình.
fear often subjugates our ability to make rational decisions.
nỗi sợ hãi thường khuất phục khả năng đưa ra những quyết định hợp lý của chúng ta.
in the novel, the villain subjugates the hero's spirit.
trong tiểu thuyết, kẻ phản diện khuất phục tinh thần của người hùng.
she believes that love should uplift, not subjugates.
cô ấy tin rằng tình yêu nên nâng cao, không nên khuất phục.
the government subjugates dissenting voices to maintain control.
chính phủ khuất phục những tiếng nói bất đồng để duy trì quyền kiểm soát.
through propaganda, the regime subjugates the minds of its citizens.
thông qua tuyên truyền, chế độ khuất phục tâm trí của người dân.
he subjugates his fears and takes the leap of faith.
anh ta khuất phục nỗi sợ hãi của mình và dám chấp nhận rủi ro.
subjugates the weak
kiểm soát những người yếu đuối
subjugates through fear
kiểm soát bằng nỗi sợ hãi
subjugates the masses
kiểm soát quần chúng
subjugates with power
kiểm soát bằng quyền lực
subjugates by force
kiểm soát bằng sức mạnh
subjugates their will
kiểm soát ý chí của họ
subjugates dissenting voices
kiểm soát những tiếng nói bất đồng
subjugates the opposition
kiểm soát đối lập
subjugates through manipulation
kiểm soát bằng sự thao túng
subjugates with ideology
kiểm soát bằng tư tưởng
the tyrant subjugates the people through fear and oppression.
kẻ chuyên chế khuất phục dân chúng bằng nỗi sợ hãi và áp bức.
history shows how one nation subjugates another in times of war.
lịch sử cho thấy một quốc gia khuất phục quốc gia khác như thế nào trong thời chiến.
education can empower individuals, but ignorance subjugates them.
giáo dục có thể trao quyền cho các cá nhân, nhưng sự thiếu hiểu biết khuất phục họ.
the conqueror subjugates the land and claims it as his own.
kẻ chinh phục khuất phục vùng đất và tuyên bố nó là của mình.
fear often subjugates our ability to make rational decisions.
nỗi sợ hãi thường khuất phục khả năng đưa ra những quyết định hợp lý của chúng ta.
in the novel, the villain subjugates the hero's spirit.
trong tiểu thuyết, kẻ phản diện khuất phục tinh thần của người hùng.
she believes that love should uplift, not subjugates.
cô ấy tin rằng tình yêu nên nâng cao, không nên khuất phục.
the government subjugates dissenting voices to maintain control.
chính phủ khuất phục những tiếng nói bất đồng để duy trì quyền kiểm soát.
through propaganda, the regime subjugates the minds of its citizens.
thông qua tuyên truyền, chế độ khuất phục tâm trí của người dân.
he subjugates his fears and takes the leap of faith.
anh ta khuất phục nỗi sợ hãi của mình và dám chấp nhận rủi ro.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay