seeders

[Mỹ]/[ˈsiːdər]/
[Anh]/[ˈsiːdər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người tải tệp lên mạng lưới peer-to-peer, đặc biệt là để chia sẻ; Một người khởi xướng hoặc bắt đầu điều gì đó; Một người lan truyền hoặc phổ biến thông tin hoặc ý tưởng.

Cụm từ & Cách kết hợp

seeders upload

người chia sẻ tệp lên

seeders community

cộng đồng người chia sẻ tệp

becoming seeders

trở thành người chia sẻ tệp

good seeders

người chia sẻ tệp tốt

seeders ratio

tỷ lệ người chia sẻ tệp

seeders needed

cần người chia sẻ tệp

seeders share

người chia sẻ tệp chia sẻ

seeders contribute

người chia sẻ tệp đóng góp

seeders maintain

người chia sẻ tệp duy trì

seeders provide

người chia sẻ tệp cung cấp

Câu ví dụ

the torrent relied on numerous seeders for fast downloads.

Torrent phụ thuộc vào nhiều người chia sẻ để tải xuống nhanh chóng.

we need more seeders to keep the file readily available.

Chúng ta cần nhiều người chia sẻ hơn để giữ cho tệp luôn sẵn sàng truy cập.

a healthy ratio of seeders to leechers is crucial for good sharing.

Một tỷ lệ người chia sẻ so với người tải là rất quan trọng cho việc chia sẻ tốt.

the community encouraged users to become seeders after downloading.

Cộng đồng khuyến khích người dùng trở thành người chia sẻ sau khi tải xuống.

high seeder counts indicate a popular and active file.

Số lượng người chia sẻ cao cho thấy tệp rất phổ biến và hoạt động.

the tracker displayed the number of seeders and leechers.

Tracker hiển thị số lượng người chia sẻ và người tải.

becoming a seeder helps maintain the longevity of the shared file.

Trở thành người chia sẻ giúp duy trì tính bền vững của tệp được chia sẻ.

the file had a good number of seeders, ensuring quick access.

Tệp có số lượng người chia sẻ tốt, đảm bảo truy cập nhanh chóng.

we appreciate users who consistently act as seeders.

Chúng tôi đánh giá cao những người dùng luôn đóng vai trò là người chia sẻ.

the seeder ratio was significantly higher than the leecher ratio.

Tỷ lệ người chia sẻ cao hơn đáng kể so với tỷ lệ người tải.

actively seeding contributes to a thriving file-sharing network.

Hoạt động chia sẻ tích cực góp phần xây dựng một mạng lưới chia sẻ tệp phát đạt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay