seethed with anger
phát run rẩy vì tức giận
seethed in silence
phát run rẩy trong im lặng
seethed with rage
phát run rẩy vì giận dữ
seethed with jealousy
phát run rẩy vì ghen tị
seethed with frustration
phát run rẩy vì bực bội
seethed beneath surface
phát run rẩy dưới bề mặt
seethed with fury
phát run rẩy vì cơn thịnh nộ
seethed inside
phát run rẩy bên trong
seethed quietly
phát run rẩy một cách lặng lẽ
seethed with resentment
phát run rẩy vì oán giận
she seethed with anger when she heard the news.
Cô ấy sôi sục cơn giận khi nghe tin tức.
he seethed quietly, not wanting to cause a scene.
Anh ấy sôi sục một cách lặng lẽ, không muốn gây ra cảnh tượng.
the crowd seethed with excitement before the concert.
Đám đông sôi sục sự phấn khích trước buổi hòa nhạc.
she seethed at the unfair treatment she received.
Cô ấy sôi sục với sự đối xử bất công mà cô ấy nhận được.
as the debate continued, tensions seethed beneath the surface.
Khi cuộc tranh luận tiếp diễn, căng thẳng âm ỉ dưới bề mặt.
he seethed with jealousy when he saw her with someone else.
Anh ấy sôi sục với sự ghen tuông khi nhìn thấy cô ấy với người khác.
the pot seethed over the heat, spilling water everywhere.
Nồi sôi ùng ục vì nhiệt, làm nước trào ra khắp nơi.
she seethed internally, trying to maintain her composure.
Cô ấy âm thầm sôi sục, cố gắng giữ bình tĩnh.
the community seethed with discontent over the new policy.
Cộng đồng sôi sục sự bất mãn về chính sách mới.
he seethed at the thought of being overlooked again.
Anh ấy sôi sục với ý nghĩ bị bỏ qua lần nữa.
seethed with anger
phát run rẩy vì tức giận
seethed in silence
phát run rẩy trong im lặng
seethed with rage
phát run rẩy vì giận dữ
seethed with jealousy
phát run rẩy vì ghen tị
seethed with frustration
phát run rẩy vì bực bội
seethed beneath surface
phát run rẩy dưới bề mặt
seethed with fury
phát run rẩy vì cơn thịnh nộ
seethed inside
phát run rẩy bên trong
seethed quietly
phát run rẩy một cách lặng lẽ
seethed with resentment
phát run rẩy vì oán giận
she seethed with anger when she heard the news.
Cô ấy sôi sục cơn giận khi nghe tin tức.
he seethed quietly, not wanting to cause a scene.
Anh ấy sôi sục một cách lặng lẽ, không muốn gây ra cảnh tượng.
the crowd seethed with excitement before the concert.
Đám đông sôi sục sự phấn khích trước buổi hòa nhạc.
she seethed at the unfair treatment she received.
Cô ấy sôi sục với sự đối xử bất công mà cô ấy nhận được.
as the debate continued, tensions seethed beneath the surface.
Khi cuộc tranh luận tiếp diễn, căng thẳng âm ỉ dưới bề mặt.
he seethed with jealousy when he saw her with someone else.
Anh ấy sôi sục với sự ghen tuông khi nhìn thấy cô ấy với người khác.
the pot seethed over the heat, spilling water everywhere.
Nồi sôi ùng ục vì nhiệt, làm nước trào ra khắp nơi.
she seethed internally, trying to maintain her composure.
Cô ấy âm thầm sôi sục, cố gắng giữ bình tĩnh.
the community seethed with discontent over the new policy.
Cộng đồng sôi sục sự bất mãn về chính sách mới.
he seethed at the thought of being overlooked again.
Anh ấy sôi sục với ý nghĩ bị bỏ qua lần nữa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay