seigneurial rights
quyền thái ấp
seigneurial system
hệ thống thái ấp
seigneurial land
đất thái ấp
seigneurial title
tước vị thái ấp
seigneurial estate
bất động sản thái ấp
seigneurial authority
quyền lực thái ấp
seigneurial privileges
đặc quyền thái ấp
seigneurial obligations
nghĩa vụ thái ấp
seigneurial heritage
di sản thái ấp
seigneurial governance
quản trị thái ấp
his seigneurial manner made him stand out in the crowd.
Phong thái quý tộc của anh ấy khiến anh ấy nổi bật giữa đám đông.
the seigneurial estate was passed down through generations.
Bất động sản quý tộc được truyền lại qua nhiều thế hệ.
she wore a seigneurial gown for the royal ball.
Cô ấy mặc một chiếc váy quý tộc cho buổi dạ hội hoàng gia.
the seigneurial privileges were highly valued in medieval society.
Những đặc quyền quý tộc được đánh giá cao trong xã hội thời trung cổ.
he lived in a seigneurial residence that overlooked the valley.
Anh ấy sống trong một khu nhà ở quý tộc nhìn ra thung lũng.
the seigneurial system shaped the social structure of the time.
Hệ thống quý tộc đã định hình cấu trúc xã hội vào thời điểm đó.
her seigneurial attitude often intimidated her peers.
Thái độ quý tộc của cô ấy thường khiến những người đồng nghiệp của cô ấy phải sợ hãi.
the seigneurial court held great influence over local matters.
Tòa án quý tộc có ảnh hưởng lớn đến các vấn đề địa phương.
he inherited a seigneurial title from his ancestors.
Anh ấy thừa hưởng một tước hiệu quý tộc từ tổ tiên của mình.
they celebrated the seigneurial feast with great enthusiasm.
Họ ăn mừng đại tiệc quý tộc với sự nhiệt tình lớn.
seigneurial rights
quyền thái ấp
seigneurial system
hệ thống thái ấp
seigneurial land
đất thái ấp
seigneurial title
tước vị thái ấp
seigneurial estate
bất động sản thái ấp
seigneurial authority
quyền lực thái ấp
seigneurial privileges
đặc quyền thái ấp
seigneurial obligations
nghĩa vụ thái ấp
seigneurial heritage
di sản thái ấp
seigneurial governance
quản trị thái ấp
his seigneurial manner made him stand out in the crowd.
Phong thái quý tộc của anh ấy khiến anh ấy nổi bật giữa đám đông.
the seigneurial estate was passed down through generations.
Bất động sản quý tộc được truyền lại qua nhiều thế hệ.
she wore a seigneurial gown for the royal ball.
Cô ấy mặc một chiếc váy quý tộc cho buổi dạ hội hoàng gia.
the seigneurial privileges were highly valued in medieval society.
Những đặc quyền quý tộc được đánh giá cao trong xã hội thời trung cổ.
he lived in a seigneurial residence that overlooked the valley.
Anh ấy sống trong một khu nhà ở quý tộc nhìn ra thung lũng.
the seigneurial system shaped the social structure of the time.
Hệ thống quý tộc đã định hình cấu trúc xã hội vào thời điểm đó.
her seigneurial attitude often intimidated her peers.
Thái độ quý tộc của cô ấy thường khiến những người đồng nghiệp của cô ấy phải sợ hãi.
the seigneurial court held great influence over local matters.
Tòa án quý tộc có ảnh hưởng lớn đến các vấn đề địa phương.
he inherited a seigneurial title from his ancestors.
Anh ấy thừa hưởng một tước hiệu quý tộc từ tổ tiên của mình.
they celebrated the seigneurial feast with great enthusiasm.
Họ ăn mừng đại tiệc quý tộc với sự nhiệt tình lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay