| số nhiều | self-possessions |
losing self-possession
mất đi sự tự chủ
maintaining self-possession
duy trì sự tự chủ
with self-possession
với sự tự chủ
self-possession lost
tự chủ bị mất
displaying self-possession
thể hiện sự tự chủ
lack of self-possession
thiếu sự tự chủ
regaining self-possession
phục hồi sự tự chủ
self-possession evident
sự tự chủ rõ ràng
she demonstrated remarkable self-possession during the difficult negotiation.
Cô ấy đã thể hiện sự tự chủ đáng kinh ngạc trong quá trình đàm phán khó khăn.
maintaining self-possession is crucial when dealing with angry customers.
Duy trì sự tự chủ là rất quan trọng khi đối phó với những khách hàng khó tính.
his self-possession allowed him to remain calm under pressure.
Sự tự chủ của anh ấy cho phép anh ấy giữ bình tĩnh dưới áp lực.
the speaker's self-possession captivated the audience.
Sự tự chủ của diễn giả đã thu hút khán giả.
she regained her self-possession after the initial shock.
Cô ấy lấy lại được sự tự chủ sau cú sốc ban đầu.
a lack of self-possession can lead to poor decision-making.
Thiếu tự chủ có thể dẫn đến việc đưa ra những quyết định không tốt.
he admired her self-possession and grace under fire.
Anh ấy ngưỡng mộ sự tự chủ và sự duyên dáng của cô ấy dưới áp lực.
developing self-possession is a sign of emotional maturity.
Phát triển sự tự chủ là dấu hiệu của sự trưởng thành về mặt cảm xúc.
the yoga class helped her cultivate a greater sense of self-possession.
Lớp học yoga đã giúp cô ấy nuôi dưỡng một cảm giác tự chủ lớn hơn.
self-possession is key to effective leadership.
Tự chủ là chìa khóa để lãnh đạo hiệu quả.
despite the setback, she displayed impressive self-possession.
Bất chấp những trở ngại, cô ấy đã thể hiện sự tự chủ ấn tượng.
losing self-possession
mất đi sự tự chủ
maintaining self-possession
duy trì sự tự chủ
with self-possession
với sự tự chủ
self-possession lost
tự chủ bị mất
displaying self-possession
thể hiện sự tự chủ
lack of self-possession
thiếu sự tự chủ
regaining self-possession
phục hồi sự tự chủ
self-possession evident
sự tự chủ rõ ràng
she demonstrated remarkable self-possession during the difficult negotiation.
Cô ấy đã thể hiện sự tự chủ đáng kinh ngạc trong quá trình đàm phán khó khăn.
maintaining self-possession is crucial when dealing with angry customers.
Duy trì sự tự chủ là rất quan trọng khi đối phó với những khách hàng khó tính.
his self-possession allowed him to remain calm under pressure.
Sự tự chủ của anh ấy cho phép anh ấy giữ bình tĩnh dưới áp lực.
the speaker's self-possession captivated the audience.
Sự tự chủ của diễn giả đã thu hút khán giả.
she regained her self-possession after the initial shock.
Cô ấy lấy lại được sự tự chủ sau cú sốc ban đầu.
a lack of self-possession can lead to poor decision-making.
Thiếu tự chủ có thể dẫn đến việc đưa ra những quyết định không tốt.
he admired her self-possession and grace under fire.
Anh ấy ngưỡng mộ sự tự chủ và sự duyên dáng của cô ấy dưới áp lực.
developing self-possession is a sign of emotional maturity.
Phát triển sự tự chủ là dấu hiệu của sự trưởng thành về mặt cảm xúc.
the yoga class helped her cultivate a greater sense of self-possession.
Lớp học yoga đã giúp cô ấy nuôi dưỡng một cảm giác tự chủ lớn hơn.
self-possession is key to effective leadership.
Tự chủ là chìa khóa để lãnh đạo hiệu quả.
despite the setback, she displayed impressive self-possession.
Bất chấp những trở ngại, cô ấy đã thể hiện sự tự chủ ấn tượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay