self-identity

[Mỹ]/[ˈself ɪˈdentɪti]/
[Anh]/[ˈself ɪˈdentɪti]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Cảm giác về bản thân như một cá nhân riêng biệt, thường liên quan đến người khác; Khái niệm của một người về vai trò và vị trí của họ trong thế giới; Những đặc điểm, niềm tin và giá trị xác định một người; Cảm giác thuộc về một nhóm hoặc nền văn hóa cụ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

self-identity crisis

Crisis bản thân

explore self-identity

Khám phá bản thân

form self-identity

Xây dựng bản thân

loss of self-identity

Mất bản thân

strengthen self-identity

Củng cố bản thân

impact self-identity

Tác động đến bản thân

shaping self-identity

Hình thành bản thân

defining self-identity

Xác định bản thân

questioning self-identity

Nghi ngờ bản thân

asserting self-identity

Đề cao bản thân

Câu ví dụ

exploring self-identity is a lifelong journey for many individuals.

Khám phá bản thân là một hành trình suốt đời đối với nhiều người.

a strong sense of self-identity can boost confidence and resilience.

Một cảm giác bản thân mạnh mẽ có thể tăng cường lòng tự tin và sự kiên cường.

cultural background significantly shapes a person's self-identity.

Bối cảnh văn hóa có ảnh hưởng lớn đến bản sắc cá nhân của một người.

social media can both challenge and reinforce self-identity.

Mạng xã hội có thể cả thách thức và củng cố bản sắc cá nhân.

understanding your self-identity is crucial for making informed decisions.

Hiểu rõ bản sắc cá nhân của bạn là rất quan trọng để đưa ra các quyết định sáng suốt.

teenagers often grapple with questions of self-identity and belonging.

Thanh thiếu niên thường vật lộn với những câu hỏi về bản sắc cá nhân và sự thuộc về.

expressing your self-identity through art can be incredibly empowering.

Biểu đạt bản sắc cá nhân thông qua nghệ thuật có thể là một điều rất mạnh mẽ.

the development of self-identity is influenced by family relationships.

Sự phát triển của bản sắc cá nhân bị ảnh hưởng bởi các mối quan hệ gia đình.

reflecting on past experiences can clarify your self-identity.

Suy ngẫm về các trải nghiệm quá khứ có thể làm rõ bản sắc cá nhân của bạn.

maintaining a consistent self-identity across different contexts can be difficult.

Duy trì một bản sắc cá nhân nhất quán qua các bối cảnh khác nhau có thể rất khó khăn.

challenging societal norms can lead to a deeper understanding of self-identity.

Thách thức các chuẩn mực xã hội có thể dẫn đến một sự hiểu biết sâu sắc hơn về bản sắc cá nhân.

a fluid self-identity allows for personal growth and adaptation.

Một bản sắc cá nhân linh hoạt cho phép phát triển cá nhân và thích nghi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay