self-insurance

[Mỹ]/[ˈself ɪnˈʃʊər(ə)ns]/
[Anh]/[ˈself ɪnˈʃʊər(ə)ns]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Việc giữ lại rủi ro tài chính trong công ty thay vì chuyển nó cho một công ty bảo hiểm; Một chương trình mà công ty tự chi trả cho các khoản lỗ của mình thay vì mua bảo hiểm; Số tiền mà công ty dành ra để bù đắp cho các khoản lỗ tiềm năng.
Các dạng của từ
số nhiềuself-insurances

Cụm từ & Cách kết hợp

self-insurance program

Chương trình tự bảo hiểm

self-insurance funds

Quỹ tự bảo hiểm

self-insurance retention

Giữ lại tự bảo hiểm

offering self-insurance

Cung cấp tự bảo hiểm

establishing self-insurance

Thiết lập tự bảo hiểm

self-insurance costs

Chi phí tự bảo hiểm

managing self-insurance

Quản lý tự bảo hiểm

self-insurance policy

Chính sách tự bảo hiểm

pursuing self-insurance

Chú trọng tự bảo hiểm

Câu ví dụ

many small businesses opt for self-insurance rather than purchasing traditional insurance.

Nhiều doanh nghiệp nhỏ chọn tự bảo hiểm thay vì mua bảo hiểm truyền thống.

self-insurance can be a cost-effective strategy for companies with predictable risks.

Tự bảo hiểm có thể là một chiến lược tiết kiệm chi phí cho các công ty có rủi ro dự đoán được.

the company established a self-insurance fund to cover potential liabilities.

Công ty đã thiết lập quỹ tự bảo hiểm để bù đắp các khoản nợ tiềm tàng.

self-insurance requires careful risk assessment and management capabilities.

Tự bảo hiểm đòi hỏi phải có khả năng đánh giá và quản lý rủi ro cẩn trọng.

they decided to implement a self-insurance program to reduce overhead costs.

Họ đã quyết định triển khai chương trình tự bảo hiểm nhằm giảm chi phí hoạt động.

self-insurance is a viable option for organizations with stable financial performance.

Tự bảo hiểm là một lựa chọn khả thi cho các tổ chức có hiệu quả tài chính ổn định.

the board approved the proposal to explore self-insurance as an alternative.

Hội đồng đã phê duyệt đề xuất khám phá tự bảo hiểm như một lựa chọn thay thế.

self-insurance allows for greater control over claims handling and costs.

Tự bảo hiểm cho phép có quyền kiểm soát lớn hơn về việc xử lý các yêu cầu bồi thường và chi phí.

a robust self-insurance program demands disciplined financial planning.

Một chương trình tự bảo hiểm vững chắc đòi hỏi lập kế hoạch tài chính có kỷ luật.

the company's self-insurance arrangement provides financial flexibility.

Sự sắp xếp tự bảo hiểm của công ty cung cấp tính linh hoạt tài chính.

self-insurance is particularly attractive for organizations with large, predictable losses.

Tự bảo hiểm đặc biệt hấp dẫn đối với các tổ chức có tổn thất lớn và dự đoán được.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay