self-promotion

[Mỹ]/[ˈself prəˈməʊʃən]/
[Anh]/[ˈself ˌproʊˈmoʊ ʃən]/

Dịch

n. Hành động tự quảng bá bản thân hoặc tác phẩm của mình; Các hoạt động được thực hiện để tăng cường sự nổi bật hoặc danh tiếng của mình; Việc quảng cáo bản thân.

Cụm từ & Cách kết hợp

self-promotion tactics

kỹ thuật tự quảng bá

avoid self-promotion

tránh tự quảng bá

self-promotion efforts

nỗ lực tự quảng bá

excessive self-promotion

tự quảng bá quá mức

self-promotion strategy

chiến lược tự quảng bá

doing self-promotion

tiến hành tự quảng bá

self-promotion content

nội dung tự quảng bá

subtle self-promotion

tự quảng bá tinh tế

self-promotion skills

kỹ năng tự quảng bá

without self-promotion

không tự quảng bá

Câu ví dụ

our team excels at self-promotion and consistently exceeds client expectations.

Đội ngũ của chúng tôi rất giỏi trong việc tự quảng bá và luôn vượt qua kỳ vọng của khách hàng.

effective self-promotion is crucial for career advancement in a competitive market.

Tự quảng bá hiệu quả là yếu tố then chốt cho sự thăng tiến trong môi trường cạnh tranh.

she engaged in aggressive self-promotion to secure the leadership position.

Cô ấy đã tiến hành tự quảng bá mạnh mẽ để giành được vị trí lãnh đạo.

the company's self-promotion strategy involved social media marketing and public relations.

Chiến lược tự quảng bá của công ty bao gồm marketing mạng xã hội và quan hệ công chúng.

avoid excessive self-promotion; focus on providing value to your audience.

Tránh tự quảng bá quá mức; hãy tập trung vào việc mang lại giá trị cho khán giả của bạn.

he used subtle self-promotion throughout his presentation to highlight his expertise.

Anh ấy đã sử dụng tự quảng bá tinh tế trong suốt bài thuyết trình để nhấn mạnh chuyên môn của mình.

genuine self-promotion showcases your skills and accomplishments without being boastful.

Tự quảng bá chân thành sẽ thể hiện được kỹ năng và thành tựu của bạn mà không gây cảm giác khoa trương.

the candidate's self-promotion during the interview was impressive and persuasive.

Tự quảng bá của ứng viên trong buổi phỏng vấn thật ấn tượng và thuyết phục.

online self-promotion can significantly boost your brand visibility and reach.

Tự quảng bá trực tuyến có thể làm tăng đáng kể sự nhận biết và phạm vi tiếp cận thương hiệu của bạn.

strategic self-promotion is a key component of personal branding.

Tự quảng bá chiến lược là một thành phần quan trọng trong xây dựng thương hiệu cá nhân.

she combined networking with self-promotion to expand her professional network.

Cô ấy kết hợp xây dựng mối quan hệ với tự quảng bá để mở rộng mạng lưới chuyên nghiệp của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay