self-reliantly working
làm việc tự chủ
self-reliantly achieved
đạt được tự chủ
living self-reliantly
sống tự chủ
self-reliantly managing
tự chủ trong quản lý
self-reliantly pursuing
theo đuổi tự chủ
self-reliantly creating
tạo ra một cách tự chủ
self-reliantly solving
giải quyết một cách tự chủ
self-reliantly progressing
tiến bộ một cách tự chủ
self-reliantly contributing
đóng góp một cách tự chủ
self-reliantly developing
phát triển một cách tự chủ
she self-reliantly managed the project from start to finish.
Cô ấy tự tin quản lý dự án từ đầu đến cuối.
he self-reliantly secured funding for his startup.
Anh ấy tự tin đảm bảo nguồn tài trợ cho startup của mình.
the team self-reliantly developed a new software application.
Nhóm tự tin phát triển một ứng dụng phần mềm mới.
they self-reliantly navigated the challenging terrain.
Họ tự tin vượt qua địa hình đầy thử thách.
he self-reliantly researched the topic and wrote the report.
Anh ấy tự tin nghiên cứu chủ đề và viết báo cáo.
the young entrepreneur self-reliantly built his business.
Nhà khởi nghiệp trẻ tuổi tự tin xây dựng doanh nghiệp của mình.
she self-reliantly solved the complex problem.
Cô ấy tự tin giải quyết vấn đề phức tạp.
he self-reliantly learned a new language in six months.
Anh ấy tự tin học một ngôn ngữ mới trong sáu tháng.
the artist self-reliantly created a stunning sculpture.
Nghệ sĩ tự tin tạo ra một tác phẩm điêu khắc tuyệt đẹp.
they self-reliantly planned and executed the event.
Họ tự tin lên kế hoạch và thực hiện sự kiện.
she self-reliantly adapted to the new work environment.
Cô ấy tự tin thích nghi với môi trường làm việc mới.
self-reliantly working
làm việc tự chủ
self-reliantly achieved
đạt được tự chủ
living self-reliantly
sống tự chủ
self-reliantly managing
tự chủ trong quản lý
self-reliantly pursuing
theo đuổi tự chủ
self-reliantly creating
tạo ra một cách tự chủ
self-reliantly solving
giải quyết một cách tự chủ
self-reliantly progressing
tiến bộ một cách tự chủ
self-reliantly contributing
đóng góp một cách tự chủ
self-reliantly developing
phát triển một cách tự chủ
she self-reliantly managed the project from start to finish.
Cô ấy tự tin quản lý dự án từ đầu đến cuối.
he self-reliantly secured funding for his startup.
Anh ấy tự tin đảm bảo nguồn tài trợ cho startup của mình.
the team self-reliantly developed a new software application.
Nhóm tự tin phát triển một ứng dụng phần mềm mới.
they self-reliantly navigated the challenging terrain.
Họ tự tin vượt qua địa hình đầy thử thách.
he self-reliantly researched the topic and wrote the report.
Anh ấy tự tin nghiên cứu chủ đề và viết báo cáo.
the young entrepreneur self-reliantly built his business.
Nhà khởi nghiệp trẻ tuổi tự tin xây dựng doanh nghiệp của mình.
she self-reliantly solved the complex problem.
Cô ấy tự tin giải quyết vấn đề phức tạp.
he self-reliantly learned a new language in six months.
Anh ấy tự tin học một ngôn ngữ mới trong sáu tháng.
the artist self-reliantly created a stunning sculpture.
Nghệ sĩ tự tin tạo ra một tác phẩm điêu khắc tuyệt đẹp.
they self-reliantly planned and executed the event.
Họ tự tin lên kế hoạch và thực hiện sự kiện.
she self-reliantly adapted to the new work environment.
Cô ấy tự tin thích nghi với môi trường làm việc mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay