semiochemicals

[Mỹ]/[ˌsemiːˈkɛmɪk(ə)l]/
[Anh]/[ˌsɛmɪˈkɛmɪkəl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một tín hiệu hóa học được sinh vật sử dụng để giao tiếp với các sinh vật cùng loài hoặc khác loài; Một chất ảnh hưởng đến hành vi hoặc sinh lý của sinh vật khác thông qua tương tác hóa học.

Cụm từ & Cách kết hợp

semiochemicals attract

hóa chất thông tin hấp dẫn

analyzing semiochemicals

phân tích hóa chất thông tin

semiochemicals influence

hóa chất thông tin ảnh hưởng

detecting semiochemicals

phát hiện hóa chất thông tin

using semiochemicals

sử dụng hóa chất thông tin

semiochemicals mediate

hóa chất thông tin trung gian

semiochemicals released

hóa chất thông tin được giải phóng

semiochemicals play

hóa chất thông tin đóng vai trò

semiochemicals impact

hóa chất thông tin tác động

identifying semiochemicals

nhận diện hóa chất thông tin

Câu ví dụ

researchers are studying how semiochemicals influence insect behavior.

Nghiên cứu các nhà khoa học đang tìm hiểu cách các chất bán hóa học ảnh hưởng đến hành vi côn trùng.

the use of synthetic semiochemicals can disrupt pest reproduction cycles.

Sự sử dụng các chất bán hóa học tổng hợp có thể làm gián đoạn chu kỳ sinh sản của sâu bệnh.

plants release various semiochemicals to attract pollinators like bees.

Cây cối tiết ra nhiều loại chất bán hóa học để thu hút các loài ong và các loài thụ phấn khác.

understanding semiochemicals is crucial for developing sustainable pest management strategies.

Hiểu biết về các chất bán hóa học là rất quan trọng để phát triển các chiến lược quản lý sâu bệnh bền vững.

semiochemicals play a significant role in mediating plant-insect interactions.

Các chất bán hóa học đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết các tương tác giữa thực vật và côn trùng.

we analyzed the complex blend of semiochemicals emitted by the moth.

Chúng tôi đã phân tích hỗn hợp phức tạp của các chất bán hóa học được phát ra bởi bướm.

the effectiveness of the trap depended on the correct semiochemicals used.

Tính hiệu quả của bẫy phụ thuộc vào việc sử dụng đúng các chất bán hóa học.

semiochemicals can be used to monitor insect populations in agricultural fields.

Các chất bán hóa học có thể được sử dụng để giám sát quần thể côn trùng trong các cánh đồng nông nghiệp.

the study focused on identifying novel semiochemicals with repellent properties.

Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các chất bán hóa học mới có tính chất xua đuổi.

semiochemical communication is a fascinating aspect of insect ecology.

Việc giao tiếp bằng các chất bán hóa học là một khía cạnh hấp dẫn của sinh thái học côn trùng.

farmers are exploring the potential of using semiochemicals for integrated pest control.

Những người nông dân đang khám phá tiềm năng sử dụng các chất bán hóa học cho kiểm soát tổng hợp sâu bệnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay