sensitizer

[Mỹ]/ˈsɛnsɪtaɪzə/
[Anh]/ˈsɛnsaɪˌtaɪzər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chất gây ra độ nhạy cảm hoặc phản ứng tăng cường; một hóa chất làm tăng độ nhạy cảm của một vật liệu với ánh sáng; một chất làm tăng độ nhạy cảm của các vật liệu chụp ảnh
Word Forms
số nhiềusensitizers

Cụm từ & Cách kết hợp

skin sensitizer

chất gây kích ứng da

chemical sensitizer

chất gây kích ứng hóa học

allergen sensitizer

chất gây kích ứng dị ứng

environmental sensitizer

chất gây kích ứng môi trường

sensitizer agent

chất gây kích ứng

sensitizer exposure

tiếp xúc với chất gây kích ứng

sensitizer testing

xét nghiệm chất gây kích ứng

sensitizer response

phản ứng với chất gây kích ứng

sensitizer level

mức độ gây kích ứng

sensitizer effect

tác dụng của chất gây kích ứng

Câu ví dụ

some paints contain a sensitizer that can cause allergic reactions.

một số loại sơn chứa chất gây mẫn cảm có thể gây ra phản ứng dị ứng.

the sensitizer in this product enhances its effectiveness.

chất gây mẫn cảm trong sản phẩm này làm tăng hiệu quả của nó.

it is important to handle the sensitizer with care to avoid exposure.

rất quan trọng là phải xử lý chất gây mẫn cảm cẩn thận để tránh tiếp xúc.

researchers are studying new sensitizers for improved solar cells.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các chất gây mẫn cảm mới để cải thiện pin mặt trời.

before using the sensitizer, read the safety instructions carefully.

trước khi sử dụng chất gây mẫn cảm, hãy đọc kỹ hướng dẫn an toàn.

some individuals may develop a sensitivity to the sensitizer over time.

một số người có thể phát triển sự nhạy cảm với chất gây mẫn cảm theo thời gian.

the sensitizer is crucial in the chemical reaction process.

chất gây mẫn cảm rất quan trọng trong quá trình phản ứng hóa học.

in photography, a sensitizer is used to make materials light-sensitive.

trong nhiếp ảnh, chất gây mẫn cảm được sử dụng để làm cho vật liệu nhạy sáng.

some cosmetic products use a natural sensitizer for better skin absorption.

một số sản phẩm chăm sóc da sử dụng chất gây mẫn cảm tự nhiên để tăng cường khả năng hấp thụ của da.

always perform a patch test before applying a sensitizer to your skin.

luôn luôn thực hiện kiểm tra trên một vùng da nhỏ trước khi thoa chất gây mẫn cảm lên da.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay