sensitizers detect
chất kích hoạt phát hiện
sensitizer effect
hiệu ứng chất kích hoạt
sensitizers improve
chất kích hoạt cải thiện
sensitizer release
giải phóng chất kích hoạt
sensitizers enhance
chất kích hoạt nâng cao
sensitizer compounds
hợp chất chất kích hoạt
sensitizers activate
chất kích hoạt kích hoạt
researchers are developing new photosensitizers for improved pdt treatment.
Nghiên cứu viên đang phát triển các chất nhạy quang mới để cải thiện điều trị PDT.
the effectiveness of the drug depends on the type of sensitizers used.
Tính hiệu quả của thuốc phụ thuộc vào loại chất nhạy quang được sử dụng.
these organic sensitizers show promise in solar energy conversion.
Các chất nhạy quang hữu cơ này hứa hẹn trong việc chuyển đổi năng lượng mặt trời.
we need to optimize the sensitizer concentration for maximum fluorescence.
Chúng ta cần tối ưu nồng độ chất nhạy quang để đạt được độ phát quang tối đa.
the sensitizers absorb light and transfer energy to the target molecules.
Các chất nhạy quang hấp thụ ánh sáng và chuyển năng lượng đến các phân tử mục tiêu.
new sensitizers are being designed to enhance tumor selectivity.
Các chất nhạy quang mới đang được thiết kế để tăng cường tính chọn lọc khối u.
the sensitizer's quantum yield is a crucial performance indicator.
Tỷ lệ lượng tử của chất nhạy quang là chỉ số hiệu suất quan trọng.
the choice of sensitizers impacts the overall system efficiency.
Việc lựa chọn chất nhạy quang ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể của hệ thống.
these sensitizers are highly sensitive to changes in the environment.
Các chất nhạy quang này rất nhạy cảm với sự thay đổi trong môi trường.
the researchers investigated different sensitizers for photocatalysis.
Các nhà nghiên cứu đã điều tra các chất nhạy quang khác nhau cho xúc tác quang học.
the sensitizers' absorption spectrum was carefully characterized.
Quang phổ hấp thụ của các chất nhạy quang đã được xác định cẩn thận.
sensitizers detect
chất kích hoạt phát hiện
sensitizer effect
hiệu ứng chất kích hoạt
sensitizers improve
chất kích hoạt cải thiện
sensitizer release
giải phóng chất kích hoạt
sensitizers enhance
chất kích hoạt nâng cao
sensitizer compounds
hợp chất chất kích hoạt
sensitizers activate
chất kích hoạt kích hoạt
researchers are developing new photosensitizers for improved pdt treatment.
Nghiên cứu viên đang phát triển các chất nhạy quang mới để cải thiện điều trị PDT.
the effectiveness of the drug depends on the type of sensitizers used.
Tính hiệu quả của thuốc phụ thuộc vào loại chất nhạy quang được sử dụng.
these organic sensitizers show promise in solar energy conversion.
Các chất nhạy quang hữu cơ này hứa hẹn trong việc chuyển đổi năng lượng mặt trời.
we need to optimize the sensitizer concentration for maximum fluorescence.
Chúng ta cần tối ưu nồng độ chất nhạy quang để đạt được độ phát quang tối đa.
the sensitizers absorb light and transfer energy to the target molecules.
Các chất nhạy quang hấp thụ ánh sáng và chuyển năng lượng đến các phân tử mục tiêu.
new sensitizers are being designed to enhance tumor selectivity.
Các chất nhạy quang mới đang được thiết kế để tăng cường tính chọn lọc khối u.
the sensitizer's quantum yield is a crucial performance indicator.
Tỷ lệ lượng tử của chất nhạy quang là chỉ số hiệu suất quan trọng.
the choice of sensitizers impacts the overall system efficiency.
Việc lựa chọn chất nhạy quang ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể của hệ thống.
these sensitizers are highly sensitive to changes in the environment.
Các chất nhạy quang này rất nhạy cảm với sự thay đổi trong môi trường.
the researchers investigated different sensitizers for photocatalysis.
Các nhà nghiên cứu đã điều tra các chất nhạy quang khác nhau cho xúc tác quang học.
the sensitizers' absorption spectrum was carefully characterized.
Quang phổ hấp thụ của các chất nhạy quang đã được xác định cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay