sensitizers

[Mỹ]/[ˈsensɪˌtaɪzəz]/
[Anh]/[ˈsɛnsɪˌtaɪzərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Các chất gây ra hoặc làm tăng tính nhạy cảm với một kích thích cụ thể; Người hoặc vật khiến ai đó trở nên nhạy cảm hơn hoặc chú ý hơn đến một điều gì đó; Trong nhiếp ảnh, các chất làm tăng độ nhạy của phim ảnh đối với ánh sáng; Trong hóa học polymer, các chất khởi phát quá trình trùng hợp.

Cụm từ & Cách kết hợp

sensitizers detect

chất kích hoạt phát hiện

sensitizer effect

hiệu ứng chất kích hoạt

sensitizers improve

chất kích hoạt cải thiện

sensitizer release

giải phóng chất kích hoạt

sensitizers enhance

chất kích hoạt nâng cao

sensitizer compounds

hợp chất chất kích hoạt

sensitizers activate

chất kích hoạt kích hoạt

Câu ví dụ

researchers are developing new photosensitizers for improved pdt treatment.

Nghiên cứu viên đang phát triển các chất nhạy quang mới để cải thiện điều trị PDT.

the effectiveness of the drug depends on the type of sensitizers used.

Tính hiệu quả của thuốc phụ thuộc vào loại chất nhạy quang được sử dụng.

these organic sensitizers show promise in solar energy conversion.

Các chất nhạy quang hữu cơ này hứa hẹn trong việc chuyển đổi năng lượng mặt trời.

we need to optimize the sensitizer concentration for maximum fluorescence.

Chúng ta cần tối ưu nồng độ chất nhạy quang để đạt được độ phát quang tối đa.

the sensitizers absorb light and transfer energy to the target molecules.

Các chất nhạy quang hấp thụ ánh sáng và chuyển năng lượng đến các phân tử mục tiêu.

new sensitizers are being designed to enhance tumor selectivity.

Các chất nhạy quang mới đang được thiết kế để tăng cường tính chọn lọc khối u.

the sensitizer's quantum yield is a crucial performance indicator.

Tỷ lệ lượng tử của chất nhạy quang là chỉ số hiệu suất quan trọng.

the choice of sensitizers impacts the overall system efficiency.

Việc lựa chọn chất nhạy quang ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể của hệ thống.

these sensitizers are highly sensitive to changes in the environment.

Các chất nhạy quang này rất nhạy cảm với sự thay đổi trong môi trường.

the researchers investigated different sensitizers for photocatalysis.

Các nhà nghiên cứu đã điều tra các chất nhạy quang khác nhau cho xúc tác quang học.

the sensitizers' absorption spectrum was carefully characterized.

Quang phổ hấp thụ của các chất nhạy quang đã được xác định cẩn thận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay