sensitizes the skin
làm tăng độ nhạy của da
sensitizes the senses
làm tăng độ nhạy của các giác quan
sensitizes immune response
làm tăng phản ứng miễn dịch
sensitizes to allergens
làm tăng độ nhạy với các chất gây dị ứng
sensitizes the body
làm tăng độ nhạy của cơ thể
sensitizes pain receptors
làm tăng độ nhạy của các thụ thể đau
sensitizes the mind
làm tăng độ nhạy của tâm trí
sensitizes the environment
làm tăng độ nhạy của môi trường
sensitizes emotional responses
làm tăng độ nhạy của phản ứng cảm xúc
sensitizes chemical reactions
làm tăng độ nhạy của các phản ứng hóa học
the new training program sensitizes employees to workplace safety.
Chương trình đào tạo mới giúp nâng cao nhận thức của nhân viên về an toàn nơi làm việc.
exposure to different cultures sensitizes individuals to diversity.
Tiếp xúc với các nền văn hóa khác nhau giúp nâng cao nhận thức của các cá nhân về sự đa dạng.
education sensitizes students to social issues.
Giáo dục giúp nâng cao nhận thức của học sinh về các vấn đề xã hội.
art sensitizes people to emotional experiences.
Nghệ thuật giúp nâng cao nhận thức của mọi người về những trải nghiệm cảm xúc.
training sensitizes healthcare workers to patient needs.
Đào tạo giúp nâng cao nhận thức của nhân viên y tế về nhu cầu của bệnh nhân.
awareness campaigns sensitizes the public about health risks.
Các chiến dịch nâng cao nhận thức giúp nâng cao nhận thức của công chúng về những rủi ro sức khỏe.
proper guidance sensitizes children to environmental issues.
Hướng dẫn đúng đắn giúp trẻ em nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường.
workshops sensitizes participants to mental health challenges.
Các hội thảo giúp người tham gia nâng cao nhận thức về những thách thức về sức khỏe tinh thần.
life experiences sensitizes us to the struggles of others.
Những trải nghiệm cuộc sống giúp chúng ta nâng cao nhận thức về những khó khăn của người khác.
community service sensitizes volunteers to local needs.
Dịch vụ cộng đồng giúp tình nguyện viên nâng cao nhận thức về những nhu cầu địa phương.
sensitizes the skin
làm tăng độ nhạy của da
sensitizes the senses
làm tăng độ nhạy của các giác quan
sensitizes immune response
làm tăng phản ứng miễn dịch
sensitizes to allergens
làm tăng độ nhạy với các chất gây dị ứng
sensitizes the body
làm tăng độ nhạy của cơ thể
sensitizes pain receptors
làm tăng độ nhạy của các thụ thể đau
sensitizes the mind
làm tăng độ nhạy của tâm trí
sensitizes the environment
làm tăng độ nhạy của môi trường
sensitizes emotional responses
làm tăng độ nhạy của phản ứng cảm xúc
sensitizes chemical reactions
làm tăng độ nhạy của các phản ứng hóa học
the new training program sensitizes employees to workplace safety.
Chương trình đào tạo mới giúp nâng cao nhận thức của nhân viên về an toàn nơi làm việc.
exposure to different cultures sensitizes individuals to diversity.
Tiếp xúc với các nền văn hóa khác nhau giúp nâng cao nhận thức của các cá nhân về sự đa dạng.
education sensitizes students to social issues.
Giáo dục giúp nâng cao nhận thức của học sinh về các vấn đề xã hội.
art sensitizes people to emotional experiences.
Nghệ thuật giúp nâng cao nhận thức của mọi người về những trải nghiệm cảm xúc.
training sensitizes healthcare workers to patient needs.
Đào tạo giúp nâng cao nhận thức của nhân viên y tế về nhu cầu của bệnh nhân.
awareness campaigns sensitizes the public about health risks.
Các chiến dịch nâng cao nhận thức giúp nâng cao nhận thức của công chúng về những rủi ro sức khỏe.
proper guidance sensitizes children to environmental issues.
Hướng dẫn đúng đắn giúp trẻ em nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường.
workshops sensitizes participants to mental health challenges.
Các hội thảo giúp người tham gia nâng cao nhận thức về những thách thức về sức khỏe tinh thần.
life experiences sensitizes us to the struggles of others.
Những trải nghiệm cuộc sống giúp chúng ta nâng cao nhận thức về những khó khăn của người khác.
community service sensitizes volunteers to local needs.
Dịch vụ cộng đồng giúp tình nguyện viên nâng cao nhận thức về những nhu cầu địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay