sensoriums

[Mỹ]/ˌsɛnˈsɔːrɪəmz/
[Anh]/ˌsɛnˈsɔrɪəmz/

Dịch

n. trung tâm cảm giác; cơ quan nhận thức; cơ quan nhạy cảm

Cụm từ & Cách kết hợp

virtual sensoriums

kiểm nghiệm ảo

digital sensoriums

kiểm nghiệm số

interactive sensoriums

kiểm nghiệm tương tác

sensory sensoriums

kiểm nghiệm giác quan

augmented sensoriums

kiểm nghiệm tăng cường

artificial sensoriums

kiểm nghiệm nhân tạo

immersive sensoriums

kiểm nghiệm đắm chìm

multisensory sensoriums

kiểm nghiệm đa giác quan

enhanced sensoriums

kiểm nghiệm nâng cao

complex sensoriums

kiểm nghiệm phức tạp

Câu ví dụ

our sensoriums are constantly influenced by our surroundings.

các giác quan của chúng ta liên tục bị ảnh hưởng bởi môi trường xung quanh.

different cultures can shape our sensoriums in unique ways.

các nền văn hóa khác nhau có thể định hình các giác quan của chúng ta theo những cách độc đáo.

the artist aimed to stimulate the viewer's sensoriums through vibrant colors.

nghệ sĩ hướng tới kích thích các giác quan của người xem thông qua những màu sắc sống động.

technological advancements have enhanced our sensoriums significantly.

những tiến bộ công nghệ đã tăng cường đáng kể các giác quan của chúng ta.

mindfulness practices can help us reconnect with our sensoriums.

các phương pháp thực hành chánh niệm có thể giúp chúng ta kết nối lại với các giác quan của mình.

virtual reality can create immersive experiences for our sensoriums.

thực tế ảo có thể tạo ra những trải nghiệm nhập vai cho các giác quan của chúng ta.

understanding how our sensoriums work can improve our daily lives.

hiểu cách các giác quan của chúng ta hoạt động có thể cải thiện cuộc sống hàng ngày của chúng ta.

our sensoriums play a crucial role in how we perceive the world.

các giác quan của chúng ta đóng vai trò quan trọng trong cách chúng ta nhận thức thế giới.

education can expand our sensoriums and enhance our learning experiences.

giáo dục có thể mở rộng các giác quan của chúng ta và nâng cao trải nghiệm học tập của chúng ta.

food can evoke strong emotions by engaging our sensoriums.

thức ăn có thể gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ bằng cách tác động đến các giác quan của chúng ta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay