the belly dancer mover sensually among the tables.
Người khiêu vũ bụng di chuyển một cách gợi cảm giữa các bàn.
She danced sensually in the dimly lit room.
Cô ấy nhảy một cách gợi cảm trong căn phòng tối mờ.
The singer's sensually smooth voice captivated the audience.
Giọng hát mượt mà, đầy gợi cảm của ca sĩ đã chinh phục khán giả.
He touched her sensually, sending shivers down her spine.
Anh ta chạm vào cô ấy một cách gợi cảm, khiến cô ấy rùng mình.
The fragrance of the flowers filled the room sensually.
Mùi thơm của hoa lan tỏa trong phòng một cách đầy gợi cảm.
She gazed at him sensually, her eyes full of desire.
Cô ấy nhìn anh ấy một cách đầy gợi cảm, đôi mắt tràn ngập khao khát.
The painting depicted a sensually beautiful sunset over the ocean.
Bức tranh mô tả một cảnh hoàng hôn đẹp gợi cảm trên biển.
The chocolate melted sensually in her mouth, releasing its rich flavor.
Sô cô la tan chảy trong miệng cô ấy một cách đầy gợi cảm, giải phóng hương vị đậm đà của nó.
The couple embraced sensually under the moonlight.
Đôi tình nhân ôm nhau một cách đầy gợi cảm dưới ánh trăng.
The novel described their sensually charged encounter in vivid detail.
Cuốn tiểu thuyết mô tả cuộc gặp gỡ đầy gợi cảm của họ một cách sống động.
The silk fabric felt sensually smooth against her skin.
Vải lụa cảm thấy rất mịn màng và gợi cảm trên làn da của cô ấy.
He disliked his vulgar feelings, his self-confident narrowness of mind, but, principally, because of his sister, who should so passionately, egotistically and sensually love such a poor nature, and to please whom she should stifle all her noble sentiments.
Anh ta chán ghét những cảm xúc thô tục của mình, sự hẹp hòi tự tin và thiếu hiểu biết của mình, nhưng chủ yếu là vì em gái của anh ta, người lẽ ra phải yêu thích một người có phẩm chất thấp kém một cách đam mê, ích kỷ và trác táng như vậy, và vì người đó mà cô ấy phải kìm hãm tất cả những cảm xúc cao thượng của mình.
Nguồn: Resurrectionthe belly dancer mover sensually among the tables.
Người khiêu vũ bụng di chuyển một cách gợi cảm giữa các bàn.
She danced sensually in the dimly lit room.
Cô ấy nhảy một cách gợi cảm trong căn phòng tối mờ.
The singer's sensually smooth voice captivated the audience.
Giọng hát mượt mà, đầy gợi cảm của ca sĩ đã chinh phục khán giả.
He touched her sensually, sending shivers down her spine.
Anh ta chạm vào cô ấy một cách gợi cảm, khiến cô ấy rùng mình.
The fragrance of the flowers filled the room sensually.
Mùi thơm của hoa lan tỏa trong phòng một cách đầy gợi cảm.
She gazed at him sensually, her eyes full of desire.
Cô ấy nhìn anh ấy một cách đầy gợi cảm, đôi mắt tràn ngập khao khát.
The painting depicted a sensually beautiful sunset over the ocean.
Bức tranh mô tả một cảnh hoàng hôn đẹp gợi cảm trên biển.
The chocolate melted sensually in her mouth, releasing its rich flavor.
Sô cô la tan chảy trong miệng cô ấy một cách đầy gợi cảm, giải phóng hương vị đậm đà của nó.
The couple embraced sensually under the moonlight.
Đôi tình nhân ôm nhau một cách đầy gợi cảm dưới ánh trăng.
The novel described their sensually charged encounter in vivid detail.
Cuốn tiểu thuyết mô tả cuộc gặp gỡ đầy gợi cảm của họ một cách sống động.
The silk fabric felt sensually smooth against her skin.
Vải lụa cảm thấy rất mịn màng và gợi cảm trên làn da của cô ấy.
He disliked his vulgar feelings, his self-confident narrowness of mind, but, principally, because of his sister, who should so passionately, egotistically and sensually love such a poor nature, and to please whom she should stifle all her noble sentiments.
Anh ta chán ghét những cảm xúc thô tục của mình, sự hẹp hòi tự tin và thiếu hiểu biết của mình, nhưng chủ yếu là vì em gái của anh ta, người lẽ ra phải yêu thích một người có phẩm chất thấp kém một cách đam mê, ích kỷ và trác táng như vậy, và vì người đó mà cô ấy phải kìm hãm tất cả những cảm xúc cao thượng của mình.
Nguồn: ResurrectionKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay