sentencia final
la sentencia fue
sentencias legales
emitir sentencia
la sentencia
sentencia dictada
sentencia oral
anular sentencia
revisar sentencia
sentencia escrita
the judge will issue the sentence tomorrow morning.
Thẩm phán sẽ đưa ra bản án vào sáng mai.
he received a life sentence for his crimes.
Hắn đã bị kết án chung thân vì những tội ác của mình.
the jury recommended the death sentence.
Bồi thẩm đoàn đã đề xuất bản án tử hình.
she is serving her sentence at the state prison.
Cô đang thụ án tại nhà tù của bang.
the court passed a harsh sentence on the defendant.
Tòa án đã tuyên một bản án nghiêm khắc đối với bị cáo.
the defense attorney argued for a lenient sentence.
Luật sư biện hộ đã tranh luận về một bản án khoan hồng.
after appeals, the sentence was reduced significantly.
Sau khi kháng cáo, bản án đã được giảm đáng kể.
the sentencing hearing is scheduled for next week.
Phiên tòa tuyên án đã được lên lịch cho tuần tới.
many believe the sentence was unjust and unfair.
Nhiều người tin rằng bản án là bất công và không công bằng.
he must serve the entire sentence without parole.
Hắn phải thụ án toàn bộ mà không được ân hạn.
the judge has the discretion to determine the sentence.
Thẩm phán có quyền quyết định bản án.
a simple sentence contains one independent clause.
Một câu đơn chứa một mệnh đề độc lập.
the sentence structure varies depending on the language.
Cấu trúc câu khác nhau tùy thuộc vào ngôn ngữ.
sentencia final
la sentencia fue
sentencias legales
emitir sentencia
la sentencia
sentencia dictada
sentencia oral
anular sentencia
revisar sentencia
sentencia escrita
the judge will issue the sentence tomorrow morning.
Thẩm phán sẽ đưa ra bản án vào sáng mai.
he received a life sentence for his crimes.
Hắn đã bị kết án chung thân vì những tội ác của mình.
the jury recommended the death sentence.
Bồi thẩm đoàn đã đề xuất bản án tử hình.
she is serving her sentence at the state prison.
Cô đang thụ án tại nhà tù của bang.
the court passed a harsh sentence on the defendant.
Tòa án đã tuyên một bản án nghiêm khắc đối với bị cáo.
the defense attorney argued for a lenient sentence.
Luật sư biện hộ đã tranh luận về một bản án khoan hồng.
after appeals, the sentence was reduced significantly.
Sau khi kháng cáo, bản án đã được giảm đáng kể.
the sentencing hearing is scheduled for next week.
Phiên tòa tuyên án đã được lên lịch cho tuần tới.
many believe the sentence was unjust and unfair.
Nhiều người tin rằng bản án là bất công và không công bằng.
he must serve the entire sentence without parole.
Hắn phải thụ án toàn bộ mà không được ân hạn.
the judge has the discretion to determine the sentence.
Thẩm phán có quyền quyết định bản án.
a simple sentence contains one independent clause.
Một câu đơn chứa một mệnh đề độc lập.
the sentence structure varies depending on the language.
Cấu trúc câu khác nhau tùy thuộc vào ngôn ngữ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay