pronunciamiento

[Mỹ]/prəˌnʌnsiəˈmɛntəʊ/
[Anh]/proʊˌnʊnsiəˈmɛntoʊ/

Dịch

n. Một bản tuyên ngôn hoặc tuyên bố, đặc biệt là một bản do một nhóm cách mạng hoặc nổi dậy ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha ban hành; một tuyên bố chính thức về quan điểm chính trị; một sắc lệnh hoặc tuyên bố.
Word Forms
số nhiềupronunciamientos

Cụm từ & Cách kết hợp

military pronunciamiento

phát ngôn quân sự

a pronunciamiento occurred

một phát ngôn đã xảy ra

the pronunciamiento failed

phát ngôn thất bại

launch a pronunciamiento

phát động một phát ngôn

stage a pronunciamiento

diễn ra một phát ngôn

silent pronunciamiento

phát ngôn im lặng

latest pronunciamiento

phát ngôn mới nhất

political pronunciamiento

phát ngôn chính trị

bloody pronunciamiento

phát ngôn đầy máu

successful pronunciamiento

phát ngôn thành công

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay