sepulchring the dead
khám phá những người đã chết
sepulchring the past
khám phá quá khứ
sepulchring memories
khám phá những kỷ niệm
sepulchring the fallen
khám phá những người đã ngã xuống
sepulchring lost souls
khám phá những linh hồn lạc lõng
sepulchring ancient relics
khám phá những di tích cổ đại
sepulchring forgotten tales
khám phá những câu chuyện bị lãng quên
sepulchring the unknown
khám phá những điều chưa biết
sepulchring lost time
khám phá thời gian đã mất
sepulchring hidden truths
khám phá những sự thật bị che giấu
they were sepulchring their loved ones with great care.
họ đang chôn cất những người thân yêu của họ với sự cẩn thận lớn.
the ancient practice of sepulchring was common in many cultures.
thực hành chôn cất cổ xưa phổ biến ở nhiều nền văn hóa.
he found the sepulchring of the king in the old castle.
anh ta tìm thấy nơi chôn cất của nhà vua trong lâu đài cổ.
sepulchring rituals vary widely across different societies.
các nghi lễ chôn cất khác nhau rất nhiều ở các xã hội khác nhau.
the sepulchring site was adorned with flowers and candles.
khu vực chôn cất được trang trí bằng hoa và nến.
she dedicated her life to sepulchring the forgotten heroes.
cô ấy dành cả cuộc đời để chôn cất những người anh hùng bị lãng quên.
they held a ceremony for sepulchring the remains of the soldiers.
họ tổ chức một nghi lễ để chôn cất hài cốt của các binh lính.
sepulchring practices reflect the beliefs of a community.
các phương pháp chôn cất phản ánh niềm tin của một cộng đồng.
the sepulchring of the ancient warriors was a solemn event.
việc chôn cất những chiến binh cổ đại là một sự kiện trang trọng.
many stories are told about the sepulchring of the pharaohs.
rất nhiều câu chuyện được kể về việc chôn cất các pharaoh.
sepulchring the dead
khám phá những người đã chết
sepulchring the past
khám phá quá khứ
sepulchring memories
khám phá những kỷ niệm
sepulchring the fallen
khám phá những người đã ngã xuống
sepulchring lost souls
khám phá những linh hồn lạc lõng
sepulchring ancient relics
khám phá những di tích cổ đại
sepulchring forgotten tales
khám phá những câu chuyện bị lãng quên
sepulchring the unknown
khám phá những điều chưa biết
sepulchring lost time
khám phá thời gian đã mất
sepulchring hidden truths
khám phá những sự thật bị che giấu
they were sepulchring their loved ones with great care.
họ đang chôn cất những người thân yêu của họ với sự cẩn thận lớn.
the ancient practice of sepulchring was common in many cultures.
thực hành chôn cất cổ xưa phổ biến ở nhiều nền văn hóa.
he found the sepulchring of the king in the old castle.
anh ta tìm thấy nơi chôn cất của nhà vua trong lâu đài cổ.
sepulchring rituals vary widely across different societies.
các nghi lễ chôn cất khác nhau rất nhiều ở các xã hội khác nhau.
the sepulchring site was adorned with flowers and candles.
khu vực chôn cất được trang trí bằng hoa và nến.
she dedicated her life to sepulchring the forgotten heroes.
cô ấy dành cả cuộc đời để chôn cất những người anh hùng bị lãng quên.
they held a ceremony for sepulchring the remains of the soldiers.
họ tổ chức một nghi lễ để chôn cất hài cốt của các binh lính.
sepulchring practices reflect the beliefs of a community.
các phương pháp chôn cất phản ánh niềm tin của một cộng đồng.
the sepulchring of the ancient warriors was a solemn event.
việc chôn cất những chiến binh cổ đại là một sự kiện trang trọng.
many stories are told about the sepulchring of the pharaohs.
rất nhiều câu chuyện được kể về việc chôn cất các pharaoh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay