serfhoods

[Mỹ]/sɜːfˌhʊdz/
[Anh]/sɜrfˌhʊdz/

Dịch

n.trạng thái hoặc điều kiện của việc là nô lệ

Cụm từ & Cách kết hợp

new serfhoods

chế độ áp bức mới

ancient serfhoods

chế độ áp bức cổ đại

modern serfhoods

chế độ áp bức hiện đại

end of serfhoods

sự kết thúc của chế độ áp bức

serfhoods abolished

chế độ áp bức bị bãi bỏ

serfhoods system

hệ thống chế độ áp bức

historical serfhoods

chế độ áp bức lịch sử

serfhoods legacy

di sản của chế độ áp bức

serfhoods rights

quyền của chế độ áp bức

serfhoods conditions

điều kiện của chế độ áp bức

Câu ví dụ

the concept of serfhoods has evolved over time.

khái niệm về chế độ áp bức đã phát triển theo thời gian.

many people are unaware of the harsh realities of serfhoods.

nhiều người không nhận thức được những thực tế khắc nghiệt của chế độ áp bức.

serfhoods were a common social structure in medieval europe.

chế độ áp bức là một cấu trúc xã hội phổ biến ở châu âu thời trung cổ.

understanding serfhoods helps us learn about feudal systems.

hiểu về chế độ áp bức giúp chúng ta tìm hiểu về các hệ thống phong kiến.

many historians study the impact of serfhoods on society.

nhiều nhà sử học nghiên cứu tác động của chế độ áp bức đến xã hội.

life in serfhoods was often filled with hardship.

cuộc sống trong chế độ áp bức thường đầy rẫy những khó khăn.

serfhoods limited the freedom of the lower classes.

chế độ áp bức hạn chế sự tự do của các tầng lớp dưới.

the end of serfhoods marked a significant change in society.

sự kết thúc của chế độ áp bức đánh dấu một sự thay đổi đáng kể trong xã hội.

literature often reflects the struggles of those in serfhoods.

văn học thường phản ánh những khó khăn của những người trong chế độ áp bức.

reforms were necessary to abolish serfhoods in many regions.

những cải cách là cần thiết để bãi bỏ chế độ áp bức ở nhiều khu vực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay