servers

[Mỹ]/[ˈsɜː.vəz]/
[Anh]/[ˈsɝː.vɚz]/

Dịch

n. Một máy tính mạnh hoặc nhóm máy tính được sử dụng để cung cấp tệp hoặc dữ liệu cho các máy tính khác.
n. pl. Những người đảm nhiệm một vai trò hoặc năng lực cụ thể; Một người phục vụ trong lực lượng vũ trang.

Cụm từ & Cách kết hợp

servers down

Máy chủ bị tắt

web servers

Máy chủ web

servers running

Máy chủ đang chạy

servers online

Máy chủ trực tuyến

servers crashed

Máy chủ bị lỗi

game servers

Máy chủ trò chơi

servers updated

Máy chủ đã được cập nhật

servers maintained

Máy chủ được bảo trì

servers hosted

Máy chủ được lưu trữ

servers required

Cần máy chủ

Câu ví dụ

our company manages multiple servers to handle customer data.

Doanh nghiệp của chúng tôi quản lý nhiều máy chủ để xử lý dữ liệu khách hàng.

the website experienced downtime due to server issues.

Trang web đã trải qua thời gian ngừng hoạt động do sự cố máy chủ.

we need to upgrade our servers to improve performance.

Chúng ta cần nâng cấp máy chủ của mình để cải thiện hiệu suất.

the it team is responsible for maintaining the servers.

Đội ngũ IT chịu trách nhiệm bảo trì các máy chủ.

cloud servers offer scalability and flexibility.

Máy chủ đám mây cung cấp khả năng mở rộng và linh hoạt.

we are migrating our applications to new servers.

Chúng tôi đang di chuyển các ứng dụng của mình đến các máy chủ mới.

the servers are located in a secure data center.

Các máy chủ được đặt tại một trung tâm dữ liệu an toàn.

regular server maintenance is crucial for stability.

Bảo trì định kỳ máy chủ là rất quan trọng đối với sự ổn định.

we monitor the servers for any unusual activity.

Chúng tôi giám sát các máy chủ để phát hiện bất kỳ hoạt động bất thường nào.

the database runs on dedicated servers.

Cơ sở dữ liệu chạy trên các máy chủ chuyên dụng.

virtual servers allow for efficient resource utilization.

Máy chủ ảo cho phép sử dụng tài nguyên hiệu quả.

we are experiencing high traffic on our servers.

Chúng tôi đang trải qua lưu lượng truy cập cao trên các máy chủ của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay