seven-membered

[Mỹ]/[ˈsevən ˈmembəd]/
[Anh]/[ˈsevən ˈmembərd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có bảy thành viên; gồm bảy phần; Liên quan đến hoặc chứa bảy thành viên.

Cụm từ & Cách kết hợp

seven-membered ring

vòng bảy thành viên

a seven-membered structure

một cấu trúc bảy thành viên

seven-membered teams

những đội nhóm bảy thành viên

containing seven-membered

chứa các thành viên bảy

seven-membered unit

đơn vị bảy thành viên

highly seven-membered

rất bảy thành viên

seven-membered group

nhóm bảy thành viên

forming seven-membered

tạo thành bảy thành viên

seven-membered cluster

nhóm cụm bảy thành viên

complex seven-membered

phức tạp bảy thành viên

Câu ví dụ

the drug candidate featured a novel seven-membered ring system.

Ứng viên thuốc có hệ thống vòng bảy cạnh mới.

researchers synthesized a seven-membered macrocycle with unique properties.

Những nhà nghiên cứu tổng hợp một vòng lớn bảy cạnh với các tính chất độc đáo.

the seven-membered heterocycle showed promising biological activity.

Vòng dị vòng bảy cạnh thể hiện hoạt tính sinh học đầy hứa hẹn.

we analyzed the conformational flexibility of the seven-membered ring.

Chúng tôi phân tích tính linh hoạt cấu hình của vòng bảy cạnh.

the seven-membered ring was incorporated into the polymer backbone.

Vòng bảy cạnh được đưa vào khung phân tử của polymer.

the seven-membered structure provided a rigid scaffold for the molecule.

Cấu trúc bảy cạnh cung cấp một khung cứng cho phân tử.

the seven-membered ring system is found in several natural products.

Hệ thống vòng bảy cạnh được tìm thấy trong nhiều sản phẩm tự nhiên.

the team designed a seven-membered cage-like molecule.

Đội ngũ thiết kế một phân tử dạng lồng bảy cạnh.

the seven-membered ring significantly influenced the compound's binding affinity.

Vòng bảy cạnh ảnh hưởng đáng kể đến tính liên kết của hợp chất.

the synthesis involved the formation of a seven-membered lactone.

Quy trình tổng hợp liên quan đến việc hình thành một lactone bảy cạnh.

the seven-membered ring contributed to the molecule's overall stability.

Vòng bảy cạnh góp phần vào sự ổn định tổng thể của phân tử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay