sexiest man
người đàn ông性感 nhất
sexiest dress
chiếc váy性感 nhất
sexiest job
công việc性感 nhất
being sexiest
là người性感 nhất
sexiest smile
nụ cười性感 nhất
sexiest voice
giọng nói性感 nhất
sexiest look
nét mặt性感 nhất
sexiest thing
điều性感 nhất
sexiest outfit
bộ đồ性感 nhất
sexiest moment
khoảnh khắc性感 nhất
many consider the new sports car the sexiest on the market.
Nhiều người cho rằng chiếc xe thể thao mới là mẫu xe gợi cảm nhất trên thị trường.
she pulled off the sexiest little black dress i've ever seen.
Cô ấy mặc chiếc váy đen nhỏ xinh gợi cảm nhất mà tôi từng thấy.
the sexiest man alive was announced at the awards show.
Người đàn ông gợi cảm nhất thế giới đã được công bố tại buổi trao giải.
he has a sexiest smile that could melt your heart.
Anh ấy có nụ cười gợi cảm nhất có thể làm tan chảy trái tim bạn.
the sexiest part of the job is the travel opportunities.
Điều hấp dẫn nhất của công việc này là cơ hội được đi du lịch.
the film featured the sexiest dance routine i've ever witnessed.
Bộ phim có màn nhảy múa gợi cảm nhất mà tôi từng chứng kiến.
she's known for her sexiest and most daring fashion choices.
Cô ấy nổi tiếng với những lựa chọn thời trang gợi cảm và táo bạo nhất.
the sexiest thing about him is his confidence.
Điều gợi cảm nhất về anh ấy là sự tự tin của anh.
the singer delivered the sexiest performance of the night.
Nghệ sĩ đã mang đến màn trình diễn gợi cảm nhất của đêm.
the sexiest advertisement campaign was for a perfume brand.
Chiến dịch quảng cáo gợi cảm nhất là cho một thương hiệu nước hoa.
she gave the sexiest wink i'd ever seen.
Cô ấy ném cái liếc mắt gợi cảm nhất mà tôi từng thấy.
sexiest man
người đàn ông性感 nhất
sexiest dress
chiếc váy性感 nhất
sexiest job
công việc性感 nhất
being sexiest
là người性感 nhất
sexiest smile
nụ cười性感 nhất
sexiest voice
giọng nói性感 nhất
sexiest look
nét mặt性感 nhất
sexiest thing
điều性感 nhất
sexiest outfit
bộ đồ性感 nhất
sexiest moment
khoảnh khắc性感 nhất
many consider the new sports car the sexiest on the market.
Nhiều người cho rằng chiếc xe thể thao mới là mẫu xe gợi cảm nhất trên thị trường.
she pulled off the sexiest little black dress i've ever seen.
Cô ấy mặc chiếc váy đen nhỏ xinh gợi cảm nhất mà tôi từng thấy.
the sexiest man alive was announced at the awards show.
Người đàn ông gợi cảm nhất thế giới đã được công bố tại buổi trao giải.
he has a sexiest smile that could melt your heart.
Anh ấy có nụ cười gợi cảm nhất có thể làm tan chảy trái tim bạn.
the sexiest part of the job is the travel opportunities.
Điều hấp dẫn nhất của công việc này là cơ hội được đi du lịch.
the film featured the sexiest dance routine i've ever witnessed.
Bộ phim có màn nhảy múa gợi cảm nhất mà tôi từng chứng kiến.
she's known for her sexiest and most daring fashion choices.
Cô ấy nổi tiếng với những lựa chọn thời trang gợi cảm và táo bạo nhất.
the sexiest thing about him is his confidence.
Điều gợi cảm nhất về anh ấy là sự tự tin của anh.
the singer delivered the sexiest performance of the night.
Nghệ sĩ đã mang đến màn trình diễn gợi cảm nhất của đêm.
the sexiest advertisement campaign was for a perfume brand.
Chiến dịch quảng cáo gợi cảm nhất là cho một thương hiệu nước hoa.
she gave the sexiest wink i'd ever seen.
Cô ấy ném cái liếc mắt gợi cảm nhất mà tôi từng thấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay