hottest ticket
Vietnamese_translation
hottest new trend
Vietnamese_translation
hottest summer
Vietnamese_translation
hottest team
Vietnamese_translation
hottest topic
Vietnamese_translation
hottest seller
Vietnamese_translation
hottest spot
Vietnamese_translation
being hottest
Vietnamese_translation
hottest deal
Vietnamese_translation
hottest weather
Vietnamese_translation
the hottest new restaurant in town is getting rave reviews.
Quán ăn mới nhất ở khu vực này đang nhận được những đánh giá cao.
she's the hottest actress right now, starring in several blockbusters.
Cô ấy là nữ diễn viên được săn đón nhất hiện nay, tham gia nhiều bộ phim bom tấn.
we're looking for the hottest tech startups to invest in.
Chúng tôi đang tìm các công ty khởi nghiệp công nghệ tiềm năng để đầu tư.
the hottest fashion trend this season is oversized sweaters.
Xu hướng thời trang được ưa chuộng nhất trong mùa này là áo len cỡ lớn.
he's considered the hottest candidate for the position.
Anh ấy được coi là ứng viên sáng giá nhất cho vị trí đó.
the hottest debate revolves around artificial intelligence.
Trận chiến nóng nhất xoay quanh trí tuệ nhân tạo.
the band played their hottest song to a roaring crowd.
Băng nhạc đã trình diễn ca khúc được yêu thích nhất trước một khán giả hào hứng.
what are the hottest vacation destinations this summer?
Những điểm đến du lịch hấp dẫn nhất mùa hè này là đâu?
the hottest topic on social media is climate change.
Chủ đề nóng nhất trên mạng xã hội là biến đổi khí hậu.
the hottest game of the year is selling millions of copies.
Trò chơi được mong chờ nhất năm nay đang bán ra hàng triệu bản.
the hottest stock on the market is experiencing rapid growth.
Cổ phiếu được quan tâm nhất trên thị trường đang tăng trưởng nhanh chóng.
hottest ticket
Vietnamese_translation
hottest new trend
Vietnamese_translation
hottest summer
Vietnamese_translation
hottest team
Vietnamese_translation
hottest topic
Vietnamese_translation
hottest seller
Vietnamese_translation
hottest spot
Vietnamese_translation
being hottest
Vietnamese_translation
hottest deal
Vietnamese_translation
hottest weather
Vietnamese_translation
the hottest new restaurant in town is getting rave reviews.
Quán ăn mới nhất ở khu vực này đang nhận được những đánh giá cao.
she's the hottest actress right now, starring in several blockbusters.
Cô ấy là nữ diễn viên được săn đón nhất hiện nay, tham gia nhiều bộ phim bom tấn.
we're looking for the hottest tech startups to invest in.
Chúng tôi đang tìm các công ty khởi nghiệp công nghệ tiềm năng để đầu tư.
the hottest fashion trend this season is oversized sweaters.
Xu hướng thời trang được ưa chuộng nhất trong mùa này là áo len cỡ lớn.
he's considered the hottest candidate for the position.
Anh ấy được coi là ứng viên sáng giá nhất cho vị trí đó.
the hottest debate revolves around artificial intelligence.
Trận chiến nóng nhất xoay quanh trí tuệ nhân tạo.
the band played their hottest song to a roaring crowd.
Băng nhạc đã trình diễn ca khúc được yêu thích nhất trước một khán giả hào hứng.
what are the hottest vacation destinations this summer?
Những điểm đến du lịch hấp dẫn nhất mùa hè này là đâu?
the hottest topic on social media is climate change.
Chủ đề nóng nhất trên mạng xã hội là biến đổi khí hậu.
the hottest game of the year is selling millions of copies.
Trò chơi được mong chờ nhất năm nay đang bán ra hàng triệu bản.
the hottest stock on the market is experiencing rapid growth.
Cổ phiếu được quan tâm nhất trên thị trường đang tăng trưởng nhanh chóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay