shadfly

[Mỹ]/ˈʃædflaɪ/
[Anh]/ˈʃædflaɪ/

Dịch

n. một loại côn trùng giống cá chép, đặc biệt là cánh cam.
Các dạng của từ
số nhiềushadflies

Cụm từ & Cách kết hợp

shadfly season

mùa muỗi shadfly

shadfly swarm

đám muỗi shadfly

shadfly hatch

đợt sinh sản của muỗi shadfly

shadfly emergence

sự xuất hiện của muỗi shadfly

shadfly larvae

ấu trùng muỗi shadfly

shadfly nymph

trứng muỗi shadfly

shadfly infestation

sự xâm nhập của muỗi shadfly

shadfly abundance

sự dồi dào của muỗi shadfly

shadfly population

quần thể muỗi shadfly

shadfly density

mật độ muỗi shadfly

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay