shadier

[Mỹ]/ˈʃeɪdiə/
[Anh]/ˈʃeɪdiər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. dạng so sánh của shady; không đáng tin cậy; đáng ngờ

Cụm từ & Cách kết hợp

shadier deals

các giao dịch mờ ám

shadier characters

những nhân vật mờ ám

shadier motives

những động cơ mờ ám

shadier places

những nơi mờ ám

shadier practices

những hành vi mờ ám

shadier sides

những mặt mờ ám

shadier figures

những nhân vật mờ ám

shadier paths

những con đường mờ ám

shadier tactics

những chiến thuật mờ ám

shadier options

những lựa chọn mờ ám

Câu ví dụ

the alley became shadier as the sun set.

con hẻm trở nên tối tăm hơn khi mặt trời lặn.

he seemed shadier than usual during the meeting.

anh ta có vẻ đáng ngờ hơn bình thường trong cuộc họp.

investing in shadier deals can be risky.

đầu tư vào những giao dịch mờ ám có thể là rủi ro.

the shadier parts of the city are best avoided at night.

những khu vực mờ ám nhất của thành phố tốt nhất là tránh vào ban đêm.

her motives seemed shadier than she let on.

động cơ của cô ấy có vẻ đáng ngờ hơn những gì cô ấy thể hiện.

he made a shadier deal than i expected.

anh ta đã thực hiện một giao dịch đáng ngờ hơn tôi mong đợi.

they were operating in a shadier area of the market.

họ đang hoạt động trong một lĩnh vực mờ ám của thị trường.

her past was filled with shadier connections.

quá khứ của cô ấy tràn ngập những mối quan hệ đáng ngờ.

shadier characters often lurk in the shadows.

những nhân vật đáng ngờ thường ẩn náu trong bóng tối.

choosing shadier paths can lead to unexpected outcomes.

chọn những con đường đáng ngờ có thể dẫn đến những kết quả bất ngờ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay