shales outcrop
đá phiến lộ ra
rich shales
đá phiến giàu
shales formation
sự hình thành đá phiến
studying shales
nghiên cứu đá phiến
black shales
đá phiến đen
shales deposit
khoáng tích đá phiến
fractured shales
đá phiến bị nứt
shales contain
đá phiến chứa
shales yield
đá phiến tạo ra
ancient shales
đá phiến cổ đại
geologists study shales to understand past environments.
Các nhà địa chất nghiên cứu các lớp sét để hiểu về môi trường trong quá khứ.
the shale formation contains valuable natural gas reserves.
Khoáng sét chứa các dự trữ khí tự nhiên có giá trị.
shales are often dark and rich in organic matter.
Các lớp sét thường tối màu và giàu chất hữu cơ.
fracking is a technique used to extract oil from shales.
Fracking là một kỹ thuật được sử dụng để khai thác dầu từ các lớp sét.
the company is exploring new shale deposits in the region.
Doanh nghiệp đang khai thác các mỏ sét mới trong khu vực.
black shales are particularly good source rocks for oil.
Các lớp sét đen là nguồn đá đặc biệt tốt cho dầu mỏ.
erosion gradually wears away the shales over time.
Sự xói mòn dần dần làm mòn các lớp sét theo thời gian.
the shale's composition provides clues about its history.
Thành phần của lớp sét cung cấp các manh mối về lịch sử của nó.
shales can be easily split into thin layers.
Các lớp sét có thể dễ dàng được tách thành các lớp mỏng.
we analyzed the shales for their geochemical properties.
Chúng tôi đã phân tích các lớp sét về các tính chất địa hóa học của chúng.
the presence of fossils in shales indicates ancient life.
Sự hiện diện của hóa thạch trong các lớp sét cho thấy sự sống cổ đại.
shales are sedimentary rocks formed from clay and silt.
Các lớp sét là đá trầm tích được hình thành từ bùn và cát bụi.
shales outcrop
đá phiến lộ ra
rich shales
đá phiến giàu
shales formation
sự hình thành đá phiến
studying shales
nghiên cứu đá phiến
black shales
đá phiến đen
shales deposit
khoáng tích đá phiến
fractured shales
đá phiến bị nứt
shales contain
đá phiến chứa
shales yield
đá phiến tạo ra
ancient shales
đá phiến cổ đại
geologists study shales to understand past environments.
Các nhà địa chất nghiên cứu các lớp sét để hiểu về môi trường trong quá khứ.
the shale formation contains valuable natural gas reserves.
Khoáng sét chứa các dự trữ khí tự nhiên có giá trị.
shales are often dark and rich in organic matter.
Các lớp sét thường tối màu và giàu chất hữu cơ.
fracking is a technique used to extract oil from shales.
Fracking là một kỹ thuật được sử dụng để khai thác dầu từ các lớp sét.
the company is exploring new shale deposits in the region.
Doanh nghiệp đang khai thác các mỏ sét mới trong khu vực.
black shales are particularly good source rocks for oil.
Các lớp sét đen là nguồn đá đặc biệt tốt cho dầu mỏ.
erosion gradually wears away the shales over time.
Sự xói mòn dần dần làm mòn các lớp sét theo thời gian.
the shale's composition provides clues about its history.
Thành phần của lớp sét cung cấp các manh mối về lịch sử của nó.
shales can be easily split into thin layers.
Các lớp sét có thể dễ dàng được tách thành các lớp mỏng.
we analyzed the shales for their geochemical properties.
Chúng tôi đã phân tích các lớp sét về các tính chất địa hóa học của chúng.
the presence of fossils in shales indicates ancient life.
Sự hiện diện của hóa thạch trong các lớp sét cho thấy sự sống cổ đại.
shales are sedimentary rocks formed from clay and silt.
Các lớp sét là đá trầm tích được hình thành từ bùn và cát bụi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay