| số nhiều | sharers |
content sharer
người chia sẻ nội dung
link sharer
người chia sẻ liên kết
file sharer
người chia sẻ tệp tin
idea sharer
người chia sẻ ý tưởng
resource sharer
người chia sẻ nguồn lực
knowledge sharer
người chia sẻ kiến thức
experience sharer
người chia sẻ kinh nghiệm
insight sharer
người chia sẻ thông tin chi tiết
story sharer
người chia sẻ câu chuyện
the sharer of good news always brings joy.
người chia sẻ những tin tức tốt luôn mang lại niềm vui.
as a sharer of knowledge, she helps others learn.
với tư cách là người chia sẻ kiến thức, cô ấy giúp người khác học hỏi.
a sharer of resources can make a big difference in a community.
người chia sẻ nguồn lực có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong cộng đồng.
being a sharer of experiences allows for deeper connections.
việc trở thành người chia sẻ kinh nghiệm cho phép có những kết nối sâu sắc hơn.
the best sharer knows how to engage their audience.
người chia sẻ tốt nhất biết cách thu hút khán giả của họ.
she is a sharer of innovative ideas in her field.
cô ấy là người chia sẻ những ý tưởng sáng tạo trong lĩnh vực của cô ấy.
a good sharer listens as much as they speak.
một người chia sẻ tốt lắng nghe nhiều như họ nói.
he is known as a sharer of wisdom among his peers.
anh ấy được biết đến như một người chia sẻ sự khôn ngoan trong số những đồng nghiệp của mình.
a sharer of culture enriches the lives of others.
người chia sẻ văn hóa làm phong phú thêm cuộc sống của người khác.
being a sharer means being open and generous.
việc trở thành người chia sẻ có nghĩa là cởi mở và hào phóng.
content sharer
người chia sẻ nội dung
link sharer
người chia sẻ liên kết
file sharer
người chia sẻ tệp tin
idea sharer
người chia sẻ ý tưởng
resource sharer
người chia sẻ nguồn lực
knowledge sharer
người chia sẻ kiến thức
experience sharer
người chia sẻ kinh nghiệm
insight sharer
người chia sẻ thông tin chi tiết
story sharer
người chia sẻ câu chuyện
the sharer of good news always brings joy.
người chia sẻ những tin tức tốt luôn mang lại niềm vui.
as a sharer of knowledge, she helps others learn.
với tư cách là người chia sẻ kiến thức, cô ấy giúp người khác học hỏi.
a sharer of resources can make a big difference in a community.
người chia sẻ nguồn lực có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong cộng đồng.
being a sharer of experiences allows for deeper connections.
việc trở thành người chia sẻ kinh nghiệm cho phép có những kết nối sâu sắc hơn.
the best sharer knows how to engage their audience.
người chia sẻ tốt nhất biết cách thu hút khán giả của họ.
she is a sharer of innovative ideas in her field.
cô ấy là người chia sẻ những ý tưởng sáng tạo trong lĩnh vực của cô ấy.
a good sharer listens as much as they speak.
một người chia sẻ tốt lắng nghe nhiều như họ nói.
he is known as a sharer of wisdom among his peers.
anh ấy được biết đến như một người chia sẻ sự khôn ngoan trong số những đồng nghiệp của mình.
a sharer of culture enriches the lives of others.
người chia sẻ văn hóa làm phong phú thêm cuộc sống của người khác.
being a sharer means being open and generous.
việc trở thành người chia sẻ có nghĩa là cởi mở và hào phóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay