sharer

[Mỹ]/ˈʃeə.rə/
[Anh]/ˈʃer.ər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người chia sẻ hoặc tham gia; người nhận một phần; người chia sẻ tài nguyên
Word Forms
số nhiềusharers

Cụm từ & Cách kết hợp

content sharer

người chia sẻ nội dung

link sharer

người chia sẻ liên kết

file sharer

người chia sẻ tệp tin

idea sharer

người chia sẻ ý tưởng

resource sharer

người chia sẻ nguồn lực

knowledge sharer

người chia sẻ kiến thức

experience sharer

người chia sẻ kinh nghiệm

insight sharer

người chia sẻ thông tin chi tiết

story sharer

người chia sẻ câu chuyện

Câu ví dụ

the sharer of good news always brings joy.

người chia sẻ những tin tức tốt luôn mang lại niềm vui.

as a sharer of knowledge, she helps others learn.

với tư cách là người chia sẻ kiến thức, cô ấy giúp người khác học hỏi.

a sharer of resources can make a big difference in a community.

người chia sẻ nguồn lực có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong cộng đồng.

being a sharer of experiences allows for deeper connections.

việc trở thành người chia sẻ kinh nghiệm cho phép có những kết nối sâu sắc hơn.

the best sharer knows how to engage their audience.

người chia sẻ tốt nhất biết cách thu hút khán giả của họ.

she is a sharer of innovative ideas in her field.

cô ấy là người chia sẻ những ý tưởng sáng tạo trong lĩnh vực của cô ấy.

a good sharer listens as much as they speak.

một người chia sẻ tốt lắng nghe nhiều như họ nói.

he is known as a sharer of wisdom among his peers.

anh ấy được biết đến như một người chia sẻ sự khôn ngoan trong số những đồng nghiệp của mình.

a sharer of culture enriches the lives of others.

người chia sẻ văn hóa làm phong phú thêm cuộc sống của người khác.

being a sharer means being open and generous.

việc trở thành người chia sẻ có nghĩa là cởi mở và hào phóng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay