sheaths

[Mỹ]/[ʃiːθs]/
[Anh]/[ʃeɪθs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một lớp bao bọc hoặc che giấu, thường là vải hoặc vật liệu khác; một lớp bao bọc bảo vệ dụng cụ hoặc vũ khí, chẳng hạn như kiếm hoặc dao; thực vật học: các lớp ngoài của bầu nhụy của một bông hoa, bao bọc các noãn.
v. bao bọc hoặc che bằng vỏ bọc.

Cụm từ & Cách kết hợp

knife sheaths

bao da dao

protecting sheaths

bao da bảo vệ

sheath worn

bao da đã dùng

new sheaths

bao da mới

sheaths secured

bao da được cố định

making sheaths

làm bao da

sheath material

vật liệu làm bao da

sheath design

thiết kế bao da

sheath fitted

bao da vừa vặn

sheaths stored

bao da được cất giữ

Câu ví dụ

the samurai wore a traditional katana sheath.

Người samurai mặc một bộ vỏ kiếm katana truyền thống.

sheaths protect the blades from damage and rust.

Vỏ bảo vệ lưỡi kiếm khỏi hư hỏng và gỉ sét.

the flower's sheaths protected the emerging bud.

Vỏ hoa bảo vệ nụ hoa đang mọc.

he carefully cleaned the leather sheath of his knife.

Anh ấy cẩn thận lau sạch vỏ da của con dao mình.

the sheath was custom-made to fit the sword perfectly.

Vỏ được làm theo yêu cầu để vừa với thanh kiếm một cách hoàn hảo.

sheaths are often made of leather or strong fabric.

Vỏ thường được làm bằng da hoặc vải chắc chắn.

the sheath secured the hunting knife in his belt.

Vỏ giữ chặt con dao săn bắn trong thắt lưng của anh ấy.

sheaths can be decorative, featuring intricate designs.

Vỏ có thể được trang trí, có các thiết kế tinh xảo.

he replaced the damaged sheath with a new one.

Anh ấy thay thế vỏ bị hỏng bằng một cái mới.

the sheath’s retention system kept the knife secure.

Hệ thống giữ chặt của vỏ giúp con dao được an toàn.

sheaths are essential for safe knife storage.

Vỏ là cần thiết cho việc lưu trữ dao an toàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay