sausage casings
vỏ chả lụa
casing materials
vật liệu vỏ
casing options
tùy chọn vỏ
casing types
loại vỏ
casing sizes
kích thước vỏ
casing design
thiết kế vỏ
casing systems
hệ thống vỏ
casing solutions
giải pháp vỏ
casing components
thành phần vỏ
casing structures
cấu trúc vỏ
the casings of the sausages need to be tightly packed.
vỏ của xúc xích cần được đóng gói chặt chẽ.
we should inspect the casings for any defects before use.
chúng ta nên kiểm tra vỏ xem có bất kỳ khuyết điểm nào trước khi sử dụng.
different types of casings are used for various sausage recipes.
các loại vỏ khác nhau được sử dụng cho các công thức làm xúc xích khác nhau.
natural casings are often preferred for their flavor.
vỏ tự nhiên thường được ưa chuộng vì hương vị của chúng.
he carefully removed the casings from the hot dogs.
anh ta cẩn thận loại bỏ vỏ khỏi xúc xích.
some casings are made from collagen for added strength.
một số vỏ được làm từ collagen để tăng thêm độ bền.
she learned how to stuff the casings properly.
cô ấy học cách nhồi vỏ một cách chính xác.
casings can be edible or inedible, depending on the type.
vỏ có thể ăn được hoặc không ăn được, tùy thuộc vào loại.
they sell casings in various sizes at the butcher shop.
họ bán vỏ với nhiều kích cỡ khác nhau tại cửa hàng thịt.
proper handling of casings is crucial for food safety.
xử lý vỏ đúng cách là rất quan trọng để đảm bảo an toàn thực phẩm.
sausage casings
vỏ chả lụa
casing materials
vật liệu vỏ
casing options
tùy chọn vỏ
casing types
loại vỏ
casing sizes
kích thước vỏ
casing design
thiết kế vỏ
casing systems
hệ thống vỏ
casing solutions
giải pháp vỏ
casing components
thành phần vỏ
casing structures
cấu trúc vỏ
the casings of the sausages need to be tightly packed.
vỏ của xúc xích cần được đóng gói chặt chẽ.
we should inspect the casings for any defects before use.
chúng ta nên kiểm tra vỏ xem có bất kỳ khuyết điểm nào trước khi sử dụng.
different types of casings are used for various sausage recipes.
các loại vỏ khác nhau được sử dụng cho các công thức làm xúc xích khác nhau.
natural casings are often preferred for their flavor.
vỏ tự nhiên thường được ưa chuộng vì hương vị của chúng.
he carefully removed the casings from the hot dogs.
anh ta cẩn thận loại bỏ vỏ khỏi xúc xích.
some casings are made from collagen for added strength.
một số vỏ được làm từ collagen để tăng thêm độ bền.
she learned how to stuff the casings properly.
cô ấy học cách nhồi vỏ một cách chính xác.
casings can be edible or inedible, depending on the type.
vỏ có thể ăn được hoặc không ăn được, tùy thuộc vào loại.
they sell casings in various sizes at the butcher shop.
họ bán vỏ với nhiều kích cỡ khác nhau tại cửa hàng thịt.
proper handling of casings is crucial for food safety.
xử lý vỏ đúng cách là rất quan trọng để đảm bảo an toàn thực phẩm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay