| số nhiều | bookshelves |
library bookshelf
kệ sách thư viện
wooden bookshelf
kệ sách bằng gỗ
wall-mounted bookshelf
kệ sách gắn tường
adjustable bookshelf
kệ sách có thể điều chỉnh
Our bookshelf is fastened to the wall.
Kệ sách của chúng tôi được gắn vào tường.
I need to organize the books on the bookshelf.
Tôi cần sắp xếp sách trên kệ sách.
She placed the new novel on the bookshelf.
Cô ấy đặt cuốn tiểu thuyết mới lên kệ sách.
The bookshelf in the living room is full of books.
Kệ sách trong phòng khách đầy sách.
He built a custom-made bookshelf for his collection.
Anh ấy đã làm một chiếc kệ sách làm riêng cho bộ sưu tập của mình.
The bookshelf collapsed under the weight of too many books.
Kệ sách đổ sập dưới sức nặng của quá nhiều sách.
She dusted the bookshelf to keep it clean.
Cô ấy lau bụi kệ sách để giữ cho nó sạch sẽ.
The bookshelf is made of solid wood.
Kệ sách được làm bằng gỗ nguyên khối.
He found a hidden compartment behind the bookshelf.
Anh ấy tìm thấy một ngăn bí mật phía sau kệ sách.
The bookshelf is a focal point in the room.
Kệ sách là điểm nhấn của căn phòng.
She rearranged the books on the bookshelf by genre.
Cô ấy sắp xếp lại sách trên kệ sách theo thể loại.
library bookshelf
kệ sách thư viện
wooden bookshelf
kệ sách bằng gỗ
wall-mounted bookshelf
kệ sách gắn tường
adjustable bookshelf
kệ sách có thể điều chỉnh
Our bookshelf is fastened to the wall.
Kệ sách của chúng tôi được gắn vào tường.
I need to organize the books on the bookshelf.
Tôi cần sắp xếp sách trên kệ sách.
She placed the new novel on the bookshelf.
Cô ấy đặt cuốn tiểu thuyết mới lên kệ sách.
The bookshelf in the living room is full of books.
Kệ sách trong phòng khách đầy sách.
He built a custom-made bookshelf for his collection.
Anh ấy đã làm một chiếc kệ sách làm riêng cho bộ sưu tập của mình.
The bookshelf collapsed under the weight of too many books.
Kệ sách đổ sập dưới sức nặng của quá nhiều sách.
She dusted the bookshelf to keep it clean.
Cô ấy lau bụi kệ sách để giữ cho nó sạch sẽ.
The bookshelf is made of solid wood.
Kệ sách được làm bằng gỗ nguyên khối.
He found a hidden compartment behind the bookshelf.
Anh ấy tìm thấy một ngăn bí mật phía sau kệ sách.
The bookshelf is a focal point in the room.
Kệ sách là điểm nhấn của căn phòng.
She rearranged the books on the bookshelf by genre.
Cô ấy sắp xếp lại sách trên kệ sách theo thể loại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay